Thứ Hai, 06/07/2026

Trực tiếp kết quả Vila Nova vs Juventude hôm nay 01-05-2023

Giải Hạng 2 Brazil - Th 2, 01/5

Kết thúc
Hiệp một: 1-0
T2, 04:15 01/05/2023
Vòng 3 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luis Mandaca
9
Altemir Cordeiro Pessôa Neto
10
Neto
25
Van Basty Sousa e Silva (Thay: Joao Paulo Ferreira Lourenco)
46
Rian (Thay: Leonardo da Silva Cruz Duarte)
46
Gehring (Thay: Jose Marcos Ze Alves Luis)
59
Elton (Thay: Reginaldo Lopes de Jesus)
60
Fernando Boldrin (Thay: Luis Mandaca)
73
Luciano Francisco Paulino (Thay: Altemir Cordeiro Pessôa Neto)
73
Daniel (Thay: Jadson)
81
Ruan Pereira Duarte (Thay: Rodrigo Rodrigues Silva)
81
Ronald Santanna Rodrigues (Thay: Everton)
86
Marcondes de Jesus Santos Junior (Thay: Caio Henrique da Silva Dantas)
90

Thống kê trận đấu Vila Nova vs Juventude

số liệu thống kê
Vila Nova
Vila Nova
Juventude
Juventude
38 Kiểm soát bóng 62
3 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
27 Phạm lỗi 18
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 17

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Brazil
09/04 - 2021
Hạng 2 Brazil
01/05 - 2023
08/08 - 2023

Thành tích gần đây Vila Nova

Hạng 2 Brazil
27/06 - 2026
21/06 - 2026
15/06 - 2026
09/06 - 2026
31/05 - 2026
25/05 - 2026
18/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0
05/05 - 2026
27/04 - 2026
H1: 3-1

Thành tích gần đây Juventude

Hạng 2 Brazil
06/07 - 2026
29/06 - 2026
H1: 2-0
22/06 - 2026
14/06 - 2026
06/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
18/05 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
14/05 - 2026
Hạng 2 Brazil
10/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino168621330T H T T T
2CriciumaCriciuma16862730T H T T T
3Vila NovaVila Nova15843628T T B T B
4FortalezaFortaleza16844428T B H T T
5JuventudeJuventude16754826B T T T H
6Sao BernardoSao Bernardo15744825H T H B B
7Operario FerroviarioOperario Ferroviario15744225T T B T T
8Sport RecifeSport Recife16673625H H H B B
9GoiasGoias16736-524B H B T T
10CuiabaCuiaba16583323T T B H T
11Athletic ClubAthletic Club15573122T H H B T
12NauticoNautico16637221B H B B H
13Atletico GOAtletico GO16565-121T H H T B
14CRBCRB16547-519B H H T B
15Londrina ECLondrina EC16538018B T T H T
16CearaCeara16457-517T H B B B
17Botafogo SPBotafogo SP15447016H B T T B
18Avai FCAvai FC15348-613B B B T B
19Ponte PretaPonte Preta162212-218B B B B B
20America MGAmerica MG161312-176B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow