Chủ Nhật, 05/04/2026
Yuta Goke
35
Juan Delgado
63
Yuya Yamagishi
74
Yoshinori Muto
79
Douglas (Kiến tạo: Ryo Hatsuse)
86

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
68 Kiểm soát bóng 32
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka

Vissel Kobe (4-1-3-2): Hiroki Iikura (18), Gotoku Sakai (24), Ryuho Kikuchi (17), Yuki Kobayashi (3), Ryo Hatsuse (19), Sergi Samper (6), Yuta Goke (7), Andres Iniesta (8), Daiju Sasaki (22), Bojan Krkic (9), Yoshinori Muto (11)

Avispa Fukuoka (4-4-2): Masaaki Murakami (31), Emil Salomonsson (3), Tatsuki Nara (39), Daiki Miya (5), Masato Yuzawa (2), Takeshi Kanamori (37), Shun Nakamura (40), Hiroyuki Mae (6), Sotan Tanabe (19), Juan Delgado (9), Yuya Yamagishi (11)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-3-2
18
Hiroki Iikura
24
Gotoku Sakai
17
Ryuho Kikuchi
3
Yuki Kobayashi
19
Ryo Hatsuse
6
Sergi Samper
7
Yuta Goke
8
Andres Iniesta
22
Daiju Sasaki
9
Bojan Krkic
11
Yoshinori Muto
11
Yuya Yamagishi
9
Juan Delgado
19
Sotan Tanabe
6
Hiroyuki Mae
40
Shun Nakamura
37
Takeshi Kanamori
2
Masato Yuzawa
5
Daiki Miya
39
Tatsuki Nara
3
Emil Salomonsson
31
Masaaki Murakami
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
4-4-2
Thay người
61’
Bojan Krkic
Douglas
70’
Takeshi Kanamori
Jordy Croux
61’
Daiju Sasaki
Lincoln
70’
Juan Delgado
John Mary
85’
Andres Iniesta
Yuya Nakasaka
76’
Yuya Yamagishi
Daisuke Ishizu
88’
Ryo Hatsuse
Tetsushi Yamakawa
88’
Masato Yuzawa
Naoki Wako
88’
Sotan Tanabe
Taro Sugimoto
Cầu thủ dự bị
Douglas
Takumi Yamanoi
Daiya Maekawa
Naoki Wako
Tetsushi Yamakawa
Douglas Grolli
Leo Osaki
Taro Sugimoto
Shion Inoue
Jordy Croux
Yuya Nakasaka
Daisuke Ishizu
Lincoln
John Mary

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
19/06 - 2021
16/10 - 2021
26/02 - 2022
01/10 - 2022
18/02 - 2023
25/06 - 2023
15/05 - 2024
01/09 - 2024
01/03 - 2025
28/06 - 2025
27/02 - 2026

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026
04/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
15/03 - 2026
27/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9324211T B H B B
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow