Thứ Hai, 06/04/2026
Kento Misao (Kiến tạo: Bueno)
7
Shoma Doi
26
Yuma Suzuki
41
Yutaro Oda (Thay: Daiju Sasaki)
45
Yuta Higuchi
46
Ryotaro Nakamura (Thay: Yuta Higuchi)
51
Diego Pituca
52
Yuma Suzuki (Kiến tạo: Ayase Ueda)
54
Sergi Samper (Thay: Takahiro Ogihara)
55
Andres Iniesta (Thay: Yuya Nakasaka)
55
Hayato Nakama (Thay: Ryotaro Araki)
71
Itsuki Someno (Thay: Yuma Suzuki)
71
Juan (Thay: Ayase Ueda)
83
Ryuji Izumi (Thay: Shoma Doi)
83
Leo Osaki (Thay: Yuta Goke)
85
Tomoaki Makino (Thay: Lincoln)
85
Sergi Samper
90+7'

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Kashima Antlers
Kashima Antlers
63 Kiểm soát bóng 37
4 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 24
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Kashima Antlers

Vissel Kobe (4-1-3-2): Hiroki Iikura (18), Gotoku Sakai (24), Ryuho Kikuchi (17), Yuki Kobayashi (3), Ryo Hatsuse (19), Takahiro Ogihara (33), Yuta Goke (7), Yuya Nakasaka (31), Hotaru Yamaguchi (5), Daiju Sasaki (22), Lincoln (29)

Kashima Antlers (4-2-3-1): Sun-Tae Kwon (1), Keigo Tsunemoto (32), Bueno (15), Kento Misao (6), Koki Anzai (2), Yuta Higuchi (14), Diego Pituca (21), Shoma Doi (8), Ryotaro Araki (10), Yuma Suzuki (40), Ayase Ueda (18)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-3-2
18
Hiroki Iikura
24
Gotoku Sakai
17
Ryuho Kikuchi
3
Yuki Kobayashi
19
Ryo Hatsuse
33
Takahiro Ogihara
7
Yuta Goke
31
Yuya Nakasaka
5
Hotaru Yamaguchi
22
Daiju Sasaki
29
Lincoln
18
Ayase Ueda
40
Yuma Suzuki
10
Ryotaro Araki
8
Shoma Doi
21
Diego Pituca
14
Yuta Higuchi
2
Koki Anzai
6
Kento Misao
15
Bueno
32
Keigo Tsunemoto
1
Sun-Tae Kwon
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-2-3-1
Thay người
45’
Daiju Sasaki
Yutaro Oda
51’
Yuta Higuchi
Ryotaro Nakamura
55’
Yuya Nakasaka
Andres Iniesta
71’
Yuma Suzuki
Itsuki Someno
55’
Takahiro Ogihara
Sergi Samper
71’
Ryotaro Araki
Hayato Nakama
85’
Lincoln
Tomoaki Makino
83’
Shoma Doi
Ryuji Izumi
85’
Yuta Goke
Leo Osaki
83’
Ayase Ueda
Juan
Cầu thủ dự bị
Daiya Maekawa
Itsuki Someno
Tomoaki Makino
Yuya Oki
Tetsushi Yamakawa
Min-Tae Kim
Yutaro Oda
Ryotaro Nakamura
Andres Iniesta
Hayato Nakama
Sergi Samper
Ryuji Izumi
Leo Osaki
Juan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
21/08 - 2021
11/03 - 2022
16/07 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/09 - 2022
J League 1
15/04 - 2023
21/10 - 2023
19/05 - 2024
30/06 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
25/09 - 2024
J League 1
29/03 - 2025
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026
04/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
04/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9324211T B H B B
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow