Thứ Năm, 21/05/2026
João Pedro
41
Joao Pedro
41
R. Hirose (Thay: M. Hidaka)
46
Rikuto Hirose (Thay: Mitsuki Hidaka)
46
Kyo Sato (Thay: Shogo Asada)
61
Ryuma Nakano (Thay: Taiyo Hiraoka)
61
Alex Souza (Thay: Fuchi Honda)
61
Katsuya Nagato (Thay: Diego)
67
Makoto Mitsuta (Thay: Daiju Sasaki)
76
Makoto Mitsuta (Thay: Gotoku Sakai)
76
Boniface Nduka
78
Shun Nagasawa (Thay: Haruki Arai)
84
Yusuke Ishida (Thay: Hidehiro Sugai)
88
Yuta Goke (Thay: Daiju Sasaki)
90
Makoto Mitsuta
90+5'

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Kyoto Sanga FC

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
49 Kiểm soát bóng 51
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 6
10 Phạt góc 1
1 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 6

Diễn biến Vissel Kobe vs Kyoto Sanga FC

Tất cả (19)
90+8'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6'

Daiju Sasaki rời sân và được thay thế bởi Yuta Goke.

90+5' Thẻ vàng cho Makoto Mitsuta.

Thẻ vàng cho Makoto Mitsuta.

88'

Hidehiro Sugai rời sân và được thay thế bởi Yusuke Ishida.

84'

Haruki Arai rời sân và được thay thế bởi Shun Nagasawa.

78' V À A A O O O - Boniface Nduka đã ghi bàn!

V À A A O O O - Boniface Nduka đã ghi bàn!

78' V À A A A O O O Vissel Kobe ghi bàn.

V À A A A O O O Vissel Kobe ghi bàn.

76'

Gotoku Sakai rời sân và được thay thế bởi Makoto Mitsuta.

76'

Daiju Sasaki rời sân và được thay thế bởi Makoto Mitsuta.

72' V À A A A O O O Kyoto Sanga FC ghi bàn.

V À A A A O O O Kyoto Sanga FC ghi bàn.

67'

Diego rời sân và được thay thế bởi Katsuya Nagato.

61'

Fuchi Honda rời sân và được thay thế bởi Alex Souza.

61'

Taiyo Hiraoka rời sân và được thay thế bởi Ryuma Nakano.

61'

Shogo Asada rời sân và được thay thế bởi Kyo Sato.

46'

Mitsuki Hidaka rời sân và được thay thế bởi Rikuto Hirose.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' Thẻ vàng cho Joao Pedro.

Thẻ vàng cho Joao Pedro.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Kyoto Sanga FC

Vissel Kobe (3-4-2-1): Daiya Maekawa (1), Boniface Nduka (80), Thuler (3), Caetano (16), Gotoku Sakai (24), Mitsuki Hidaka (44), Yosuke Ideguchi (7), Diego (15), Yoshinori Muto (11), Daiju Sasaki (13), Yuya Osako (10)

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gakuji Ota (1), Hidehiro Sugai (22), Yoshinori Suzuki (50), Henrique Trevisan (34), Shogo Asada (3), Sung-jun Yoon (25), Joao Pedro (6), Taiyo Hiraoka (16), Haruki Arai (77), Rafael Elias (9), Fuchi Honda (99)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
3-4-2-1
1
Daiya Maekawa
80
Boniface Nduka
3
Thuler
16
Caetano
24
Gotoku Sakai
44
Mitsuki Hidaka
7
Yosuke Ideguchi
15
Diego
11
Yoshinori Muto
13
Daiju Sasaki
10
Yuya Osako
99
Fuchi Honda
9
Rafael Elias
77
Haruki Arai
16
Taiyo Hiraoka
6
Joao Pedro
25
Sung-jun Yoon
3
Shogo Asada
34
Henrique Trevisan
50
Yoshinori Suzuki
22
Hidehiro Sugai
1
Gakuji Ota
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
Thay người
46’
Mitsuki Hidaka
Rikuto Hirose
61’
Shogo Asada
Kyo Sato
67’
Diego
Katsuya Nagato
61’
Taiyo Hiraoka
Ryuma Nakano
76’
Gotoku Sakai
Makoto Mitsuta
61’
Fuchi Honda
Alex Souza
90’
Daiju Sasaki
Yuta Goke
84’
Haruki Arai
Shun Nagasawa
88’
Hidehiro Sugai
Yusuke Ishida
Cầu thủ dự bị
Shuichi Gonda
Kentaro Kakoi
Rikuto Hirose
Yusuke Ishida
Katsuya Nagato
Takuji Yonemoto
Nanasei Iino
Temma Matsuda
Yuta Goke
Taiki Hirato
Takashi Inui
Kyo Sato
Yuya Kuwasaki
Ryuma Nakano
Makoto Mitsuta
Alex Souza
Ren Komatsu
Shun Nagasawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
02/04 - 2022
03/09 - 2022
01/04 - 2023
03/09 - 2023
27/04 - 2024
06/10 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2024
J League 1
26/02 - 2025
06/12 - 2025
13/05 - 2026

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
17/05 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
13/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
AFC Champions League
20/04 - 2026
16/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
13/05 - 2026
06/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1712411942B H T H T
2FC TokyoFC Tokyo179621337T T B T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia17782334H T T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy17746028T B B H T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds17746825T T T T H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale17647-625B B T B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock17287-1418H H B B B
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol175111-517B B B T T
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos175210-717T H B H B
10JEF United ChibaJEF United Chiba173311-1112B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe17863532B H B T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight17854531H T T T B
3Cerezo OsakaCerezo Osaka17665628H H H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima17746627H B H T T
5Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC17665026H T B T T
6Gamba OsakaGamba Osaka17485325H H T B B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse17485-124B T H H B
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki17629-721T B T B H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka17386-921B H H H H
10Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC17458-820B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow