Thứ Hai, 06/04/2026
Byron Vasquez (Thay: Kazuki Fujimoto)
46
Yuya Osako (Thay: Daiju Sasaki)
64
Rikuto Hirose (Thay: Jean Patrick)
75
Shunta Araki (Thay: Erik)
76
Kanji Kuwayama (Thay: Shota Fujio)
76
Keiya Sento (Thay: Hokuto Shimoda)
76
Nanasei Iino (Thay: Taisei Miyashiro)
89

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Machida Zelvia
Machida Zelvia
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 3
2 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Machida Zelvia

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Ryuho Kikuchi (81), Thuler (3), Ryo Hatsuse (19), Hotaru Yamaguchi (96), Yosuke Ideguchi (7), Taisei Miyashiro (9), Yoshinori Muto (11), Daiju Sasaki (22), Jean Patric (26)

Machida Zelvia (4-4-2): Kosei Tani (1), Henry Heroki Mochizuki (33), Ibrahim Dresevic (5), Gen Shoji (3), Kotaro Hayashi (26), Yu Hirakawa (7), Kai Shibato (45), Hokuto Shimoda (18), Kazuki Fujimoto (22), Shota Fujio (9), Erik (11)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
24
Gotoku Sakai
81
Ryuho Kikuchi
3
Thuler
19
Ryo Hatsuse
96
Hotaru Yamaguchi
7
Yosuke Ideguchi
9
Taisei Miyashiro
11
Yoshinori Muto
22
Daiju Sasaki
26
Jean Patric
11
Erik
9
Shota Fujio
22
Kazuki Fujimoto
18
Hokuto Shimoda
45
Kai Shibato
7
Yu Hirakawa
26
Kotaro Hayashi
3
Gen Shoji
5
Ibrahim Dresevic
33
Henry Heroki Mochizuki
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
64’
Daiju Sasaki
Yuya Osako
46’
Kazuki Fujimoto
Byron Vasquez
75’
Jean Patrick
Rikuto Hirose
76’
Hokuto Shimoda
Keiya Sento
89’
Taisei Miyashiro
Nanasei Iino
76’
Erik
Shunta Araki
76’
Shota Fujio
Kanji Kuwayama
Cầu thủ dự bị
Powell Obinna Obi
Koki Fukui
Yuki Honda
Jurato Ikeda
Rikuto Hirose
Junya Suzuki
Takuya Iwanami
Keiya Sento
Nanasei Iino
Byron Vasquez
Yuya Kuwasaki
Shunta Araki
Yuya Osako
Kanji Kuwayama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
13/04 - 2024
26/06 - 2024
20/04 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026
04/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
AFC Champions League
10/03 - 2026
03/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9324211T B H B B
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow