Chủ Nhật, 05/04/2026
Yuta Goke (Thay: Tetsushi Yamakawa)
46
Takuya Uchida (Thay: Keiya Sento)
60
Yuta Goke
62
Naldinho (Thay: Kensuke Nagai)
75
Ryota Nagaki (Thay: Leo Silva)
80
Yoichiro Kakitani (Thay: Takuya Shigehiro)
80
Ryo Hatsuse (Thay: Daiju Sasaki)
84
Koya Yuruki
87

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Nagoya Grampus

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
64 Kiểm soát bóng 36
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 7
8 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Nagoya Grampus

Vissel Kobe (4-4-2): Hiroki Iikura (18), Tetsushi Yamakawa (23), Ryuho Kikuchi (17), Matheus Thuler (15), Gotoku Sakai (24), Nanasei Iino (2), Hotaru Yamaguchi (5), Leo Osaki (25), Koya Yuruki (16), Daiju Sasaki (22), Yoshinori Muto (11)

Nagoya Grampus (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Shinnosuke Nakatani (4), Haruya Fujii (13), Yuichi Maruyama (3), Ryoya Morishita (17), Yuki Soma (11), Sho Inagaki (15), Leo Silva (16), Takuya Shigehiro (19), Keiya Sento (14), Kensuke Nagai (45)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-4-2
18
Hiroki Iikura
23
Tetsushi Yamakawa
17
Ryuho Kikuchi
15
Matheus Thuler
24
Gotoku Sakai
2
Nanasei Iino
5
Hotaru Yamaguchi
25
Leo Osaki
16
Koya Yuruki
22
Daiju Sasaki
11
Yoshinori Muto
45
Kensuke Nagai
14
Keiya Sento
19
Takuya Shigehiro
16
Leo Silva
15
Sho Inagaki
11
Yuki Soma
17
Ryoya Morishita
3
Yuichi Maruyama
13
Haruya Fujii
4
Shinnosuke Nakatani
1
Mitchell James Langerak
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
3-4-2-1
Thay người
46’
Tetsushi Yamakawa
Yuta Goke
60’
Keiya Sento
Takuya Uchida
84’
Daiju Sasaki
Ryo Hatsuse
75’
Kensuke Nagai
Naldinho
80’
Takuya Shigehiro
Yoichiro Kakitani
80’
Leo Silva
Ryota Nagaki
Cầu thủ dự bị
Noriaki Fujimoto
Naldinho
Takahiro Ogihara
Yoichiro Kakitani
Yuya Nakasaka
Takuya Uchida
Yuta Goke
Ryota Nagaki
Ryo Hatsuse
Kazuya Miyahara
Tomoaki Makino
Tiago Pagnussat
Daiya Maekawa
Yohei Takeda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/08 - 2021
J League 1
24/10 - 2021
19/02 - 2022
10/09 - 2022
03/05 - 2023
25/11 - 2023
03/05 - 2024
20/07 - 2024
22/02 - 2025
15/06 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026
04/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

J League 1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9324211T B H B B
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow