Thứ Tư, 20/05/2026
Koya Yuruki
8
Thiago Santana
66
Yuya Osako (Thay: Andres Iniesta)
66
Daiju Sasaki (Thay: Yutaro Oda)
66
Benjamin Kololli (Thay: Kenta Nishizawa)
66
Yuya Nakasaka (Thay: Koya Yuruki)
77
Daiki Matsuoka (Thay: Carlinhos)
77
Se-Hun Oh (Thay: Yuta Kamiya)
90
Yuta Goke (Thay: Yoshinori Muto)
90
Yuya Osako
90+2'

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
53 Kiểm soát bóng 47
6 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
26 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse

Vissel Kobe (4-2-3-1): Hiroki Iikura (18), Tetsushi Yamakawa (23), Leo Osaki (25), Yuki Kobayashi (3), Gotoku Sakai (24), Hotaru Yamaguchi (5), Kento Hashimoto (15), Yutaro Oda (41), Andres Iniesta (8), Koya Yuruki (16), Yoshinori Muto (11)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Eiichi Katayama (7), Teruki Hara (4), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Kenta Nishizawa (16), Ryohei Shirasaki (18), Kota Miyamoto (13), Carlinhos (10), Thiago Santana (9), Yuta Kamiya (17)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-2-3-1
18
Hiroki Iikura
23
Tetsushi Yamakawa
25
Leo Osaki
3
Yuki Kobayashi
24
Gotoku Sakai
5
Hotaru Yamaguchi
15
Kento Hashimoto
41
Yutaro Oda
8
Andres Iniesta
16
Koya Yuruki
11
Yoshinori Muto
17
Yuta Kamiya
9
Thiago Santana
10
Carlinhos
13
Kota Miyamoto
18
Ryohei Shirasaki
16
Kenta Nishizawa
29
Reon Yamahara
50
Yoshinori Suzuki
4
Teruki Hara
7
Eiichi Katayama
21
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
66’
Andres Iniesta
Yuya Osako
66’
Kenta Nishizawa
Benjamin Kololli
66’
Yutaro Oda
Daiju Sasaki
77’
Carlinhos
Daiki Matsuoka
77’
Koya Yuruki
Yuya Nakasaka
90’
Yuta Kamiya
Se-Hun Oh
90’
Yoshinori Muto
Yuta Goke
Cầu thủ dự bị
Yuya Osako
Benjamin Kololli
Yuya Nakasaka
Se-Hun Oh
Daiju Sasaki
Yuta Taki
Yuta Goke
Daiki Matsuoka
Ryo Hatsuse
Ryo Takeuchi
Tomoaki Makino
Akira Ibayashi
Daiya Maekawa
Takuo Okubo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
24/09 - 2021
19/03 - 2022
06/07 - 2022
25/05 - 2025
27/09 - 2025
21/02 - 2026
01/04 - 2026

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
17/05 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
13/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
AFC Champions League
20/04 - 2026
16/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
02/05 - 2026
29/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
05/04 - 2026
01/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1712411942B H T H T
2FC TokyoFC Tokyo179621337T T B T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia17782334H T T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy17746028T B B H T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds17746825T T T T H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale17647-625B B T B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock17287-1418H H B B B
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol175111-517B B B T T
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos175210-717T H B H B
10JEF United ChibaJEF United Chiba173311-1112B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe17863532B H B T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight17854531H T T T B
3Cerezo OsakaCerezo Osaka17665628H H H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima17746627H B H T T
5Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC17665026H T B T T
6Gamba OsakaGamba Osaka17485325H H T B B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse17485-124B T H H B
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki17629-721T B T B H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka17386-921B H H H H
10Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC17458-820B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow