Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả Vitosha Bistritsa vs Dobrudzha Dobrich hôm nay 07-11-2022

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 2, 07/11

Kết thúc

Vitosha Bistritsa

Vitosha Bistritsa

1 : 1

Dobrudzha Dobrich

Dobrudzha Dobrich

Hiệp một: 0-1
T2, 19:30 07/11/2022
Vòng 16 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stefan Mitev
7
Tsvetomir Vachev
68

Thống kê trận đấu Vitosha Bistritsa vs Dobrudzha Dobrich

số liệu thống kê
Vitosha Bistritsa
Vitosha Bistritsa
Dobrudzha Dobrich
Dobrudzha Dobrich
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bulgaria

Thành tích gần đây Vitosha Bistritsa

Cúp quốc gia Bulgaria
11/12 - 2025
29/10 - 2025
Hạng 2 Bulgaria
04/06 - 2023
26/05 - 2023
19/05 - 2023
15/05 - 2023
06/05 - 2023
29/04 - 2023

Thành tích gần đây Dobrudzha Dobrich

VĐQG Bulgaria
05/04 - 2026
22/03 - 2026
16/03 - 2026
08/03 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
14/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2518613660T H B H H
2FratriaFratria2515642451T B H H T
3YantraYantra2614841650T B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2613671545T T B B H
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2511681439T B T B B
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas258116535T T T H B
7EtarEtar25898-633T T B T H
8Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad25898233B B H T H
9Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa268810-532B B B T T
10HebarHebar249510-632T T B T H
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II267712-828B H H B H
12Minyor PernikMinyor Pernik266911-827H T B B B
13SevlievoSevlievo257513-926T T T B B
14Marek DupnitsaMarek Dupnitsa256811-1426B H T H T
15Spartak PlevenSpartak Pleven266713-1125T T T H H
16Sportist SvogeSportist Svoge256712-1625B B T B H
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich253715-2916B H B B T
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow