I. Kasalla 14 | |
(Pen) Irgi Kasalla 14 | |
Walisson Nem 21 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Vora
VĐQG Albania
Thành tích gần đây KF Bylis
VĐQG Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 18 | 9 | 9 | 15 | 63 | T H B B B | |
| 2 | 36 | 17 | 11 | 8 | 11 | 62 | T T T B B | |
| 3 | 36 | 16 | 9 | 11 | 8 | 57 | B B B B T | |
| 4 | 36 | 12 | 13 | 11 | 10 | 49 | H H B T H | |
| 5 | 36 | 13 | 9 | 14 | -10 | 48 | B H B B B | |
| 6 | 36 | 11 | 11 | 14 | -10 | 44 | T H T T T | |
| 7 | 36 | 9 | 15 | 12 | -5 | 42 | B B B B H | |
| 8 | 36 | 10 | 12 | 14 | -9 | 42 | H H T T T | |
| 9 | 36 | 9 | 13 | 14 | -4 | 40 | H H T T H | |
| 10 | 36 | 8 | 12 | 16 | -6 | 36 | H T T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch