Teemu Pukki rời sân và được thay thế bởi Mads Borchers.
Lassi Lappalainen (Kiến tạo: Alexander Ring) 6 | |
Emmanuel Okereke 24 | |
M. Borchers (Thay: T. Pukki) 46 | |
Mads Borchers (Thay: Teemu Pukki) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu VPS vs HJK Helsinki
số liệu thống kê

VPS

HJK Helsinki
52 Kiểm soát bóng 48
1 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát VPS vs HJK Helsinki
VPS (3-4-1-2): Mamadou Jalloh (41), Lassana Mane (2), Chukwuemeka Emmanuel Okereke (6), Chukwuemeka Emmanuel Okereke (6), Miika Niemi (23), Kevin Kouassivi-Benissan (27), Antti-Ville Raisanen (34), Paulo Lima (8), Jayden Turfkruier (7), Yassin Daoussi (24), Jonathan Muzinga (11), Luka Smyth (15)
HJK Helsinki (4-3-3): Matej Markovic (44), Miska Ylitolva (28), Emil Levealahti (24), Ville Tikkanen (6), Brooklyn Lyons-Foster (2), Lucas Lingman (10), Alexander Ring (4), Jere Kallinen (15), Lassi Lappalainen (26), Teemu Pukki (20), Alfie Cicale (7)

VPS
3-4-1-2
41
Mamadou Jalloh
2
Lassana Mane
6
Chukwuemeka Emmanuel Okereke
6
Chukwuemeka Emmanuel Okereke
23
Miika Niemi
27
Kevin Kouassivi-Benissan
34
Antti-Ville Raisanen
8
Paulo Lima
7
Jayden Turfkruier
24
Yassin Daoussi
11
Jonathan Muzinga
15
Luka Smyth
7
Alfie Cicale
20
Teemu Pukki
26
Lassi Lappalainen
15
Jere Kallinen
4
Alexander Ring
10
Lucas Lingman
2
Brooklyn Lyons-Foster
6
Ville Tikkanen
24
Emil Levealahti
28
Miska Ylitolva
44
Matej Markovic

HJK Helsinki
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Lucas Vyrynen | Valo Konttas | ||
Oluwaseyi Ogunniyi | Mads Borchers | ||
Simon Lindholm | Toivo Mero | ||
Rasmus Forsbacka | David Ezeh | ||
Joonas Vahtera | Martin Kirilov | ||
Akon Kuek | Liam Moller | ||
Olavi Keturi | Jesse Öst | ||
Vilmer Ronnberg | Leonel Dahl Montano | ||
Mads Borchers | |||
Nhận định VPS vs HJK Helsinki
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây VPS
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây HJK Helsinki
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 8 | 20 | H B T T T | |
| 2 | 9 | 4 | 4 | 1 | 5 | 16 | H B H H T | |
| 3 | 8 | 5 | 0 | 3 | 6 | 15 | B B T B T | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | H H T B H | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | T H H T B | |
| 6 | 8 | 2 | 4 | 2 | 0 | 10 | B T T H H | |
| 7 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | B H T H T | |
| 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | B T B H H | |
| 9 | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | B H H H B | |
| 10 | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 7 | 0 | 4 | 3 | -5 | 4 | H B B H H | |
| 12 | 8 | 0 | 4 | 4 | -11 | 4 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
