Rachide Gnanou rời sân và được thay thế bởi Juhani Ojala.
Alex Craninx 6 | |
(Pen) Luka Smyth 7 | |
J. Ojala (Thay: R. Gnanou) 44 | |
Juhani Ojala (Thay: Rachide Gnanou) 44 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát VPS vs IF Gnistan
VPS (3-4-3): Mamadou Jalloh (41), Lassana Mane (2), Chukwuemeka Emmanuel Okereke (6), Martti Haukioja (19), Kevin Kouassivi-Benissan (27), Antti-Ville Raisanen (34), Paulo Lima (8), Jayden Turfkruier (7), Luka Smyth (15), Simon Lindholm (14), Jonathan Muzinga (11)
IF Gnistan (3-4-3): Alexandro Craninx (1), Rachide Gnanou (24), Rachide Gnanou (24), Ayo Obileye (67), Marcelo Costa (4), Otto Hannula (27), Gabriel Europaeus (15), Sergei Eremenko (14), Edmund Arko-Mensah (12), Joakim Latonen (10), Adeleke Akinyemi (17), Saku Ylätupa (23)

VPS
3-4-3
41
Mamadou Jalloh
2
Lassana Mane
6
Chukwuemeka Emmanuel Okereke
19
Martti Haukioja
27
Kevin Kouassivi-Benissan
34
Antti-Ville Raisanen
8
Paulo Lima
7
Jayden Turfkruier
15
Luka Smyth
14
Simon Lindholm
11
Jonathan Muzinga
23
Saku Ylätupa
17
Adeleke Akinyemi
10
Joakim Latonen
12
Edmund Arko-Mensah
14
Sergei Eremenko
15
Gabriel Europaeus
27
Otto Hannula
4
Marcelo Costa
67
Ayo Obileye
24
Rachide Gnanou
24
Rachide Gnanou
1
Alexandro Craninx

IF Gnistan
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Lucas Vyrynen | Juhani Ojala | ||
Oluwaseyi Ogunniyi | Ramilson Almeida | ||
Miika Niemi | Juhani Ojala | ||
Yassin Daoussi | Benjamin Dahlstrom | ||
Rasmus Forsbacka | Adam Jouhi | ||
Joonas Vahtera | Vertti Hänninen | ||
Akon Kuek | Max Herman Bjurstrom | ||
Olavi Keturi | Artur Atarah | ||
Danny Perez | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Phần Lan
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây VPS
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây IF Gnistan
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 4 | 2 | 1 | 4 | 14 | T T H B T | |
| 2 | 7 | 4 | 0 | 3 | 5 | 12 | T B B T B | |
| 3 | 6 | 3 | 3 | 0 | 4 | 12 | T T H H T | |
| 4 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T H B H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 5 | 11 | T H H T B | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | H H B T T | |
| 7 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | T B H H H | |
| 8 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | T B B T B | |
| 9 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B H B H T | |
| 10 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H H H H B | |
| 11 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B B B H T | |
| 12 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch