Chủ Nhật, 05/04/2026
Taylor Allen (Kiến tạo: Ryan Stirk)
28
Junior Tiensia
45+1'
Jamille Matt
54
Jamie Jellis (Thay: Ryan Stirk)
56
Charlie Kirk (Thay: Gerard Garner)
62
Andrew Dallas (Thay: Rory Feely)
72
Elliot Newby (Thay: Emile Acquah)
72
Theo Vassell
73
Connor Mahoney (Thay: Robbie Gotts)
81
Oisin McEntee (Thay: Jamille Matt)
82
Albert Adomah (Thay: Jack Earing)
83
Albert Adomah
86
Andrew Dallas
90+6'

Thống kê trận đấu Walsall vs Barrow

số liệu thống kê
Walsall
Walsall
Barrow
Barrow
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
28 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Walsall vs Barrow

Tất cả (18)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Andrew Dallas.

Thẻ vàng cho Andrew Dallas.

86' Thẻ vàng cho Albert Adomah.

Thẻ vàng cho Albert Adomah.

83'

Jack Earing rời sân và được thay thế bởi Albert Adomah.

82'

Jamille Matt rời sân và được thay thế bởi Oisin McEntee.

81'

Robbie Gotts rời sân và được thay thế bởi Connor Mahoney.

73' Thẻ vàng cho Theo Vassell.

Thẻ vàng cho Theo Vassell.

72'

Emile Acquah rời sân và được thay thế bởi Elliot Newby.

72'

Rory Feely rời sân và được thay thế bởi Andrew Dallas.

62'

Gerard Garner rời sân và được thay thế bởi Charlie Kirk.

56'

Ryan Stirk rời sân và được thay thế bởi Jamie Jellis.

54' Thẻ vàng cho Jamille Matt.

Thẻ vàng cho Jamille Matt.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Junior Tiensia.

Thẻ vàng cho Junior Tiensia.

28'

Ryan Stirk đã kiến tạo cho bàn thắng.

28' V À A A O O O - Taylor Allen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Taylor Allen đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Walsall vs Barrow

Walsall (3-5-2): Tommy Simkin (1), David Okagbue (26), Harry Williams (24), Taylor Allen (21), Connor Barrett (2), Jack Earing (17), Ryan Stirk (25), Charlie Lakin (8), Liam Gordon (3), Nathan Alexander Lowe (7), Jamille Matt (9)

Barrow (5-3-2): Paul Farman (1), Rory Feely (24), Theo Vassell (42), Niall Canavan (6), Ben Jackson (30), Junior Tiensia (29), Robbie Gotts (15), Kian Spence (8), Dean Campbell (4), Emile Acquah (20), Gerard Garner (10)

Walsall
Walsall
3-5-2
1
Tommy Simkin
26
David Okagbue
24
Harry Williams
21
Taylor Allen
2
Connor Barrett
17
Jack Earing
25
Ryan Stirk
8
Charlie Lakin
3
Liam Gordon
7
Nathan Alexander Lowe
9
Jamille Matt
10
Gerard Garner
20
Emile Acquah
4
Dean Campbell
8
Kian Spence
15
Robbie Gotts
29
Junior Tiensia
30
Ben Jackson
6
Niall Canavan
42
Theo Vassell
24
Rory Feely
1
Paul Farman
Barrow
Barrow
5-3-2
Thay người
56’
Ryan Stirk
Jamie Jellis
62’
Gerard Garner
Charlie Kirk
82’
Jamille Matt
Oisin McEntee
72’
Emile Acquah
Elliot Newby
83’
Jack Earing
Albert Adomah
72’
Rory Feely
Andy Dallas
81’
Robbie Gotts
Connor Mahoney
Cầu thủ dự bị
Albert Adomah
Wyll Stanway
Evan Weir
Chris Stokes
Jamie Jellis
Elliot Newby
Donervon Daniels
Connor Mahoney
Oisin McEntee
Charlie Kirk
Sam Hornby
Andy Dallas
Danny Johnson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
14/12 - 2024
H1: 1-0
12/04 - 2025
H1: 0-0
18/10 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Walsall

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley41221452580T T T B H
2MK DonsMK Dons41211283575T T B B H
3Cambridge UnitedCambridge United40201372773T H T B H
4Notts CountyNotts County41227122473T T B T B
5Salford CitySalford City4123414873T T B T T
6Swindon TownSwindon Town41218121871B T T H H
7ChesterfieldChesterfield40171491065B T B T T
8Oldham AthleticOldham Athletic401713101764T T T B T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41189141063B H T T B
10Grimsby TownGrimsby Town391711111462H B T T B
11WalsallWalsall41171113762T H T H H
12BarnetBarnet41161312761B H T T H
13Fleetwood TownFleetwood Town41141314155H B T H B
14Colchester UnitedColchester United40141214754H B B H B
15Accrington StanleyAccrington Stanley4014917-451H B B B T
16Bristol RoversBristol Rovers4115422-1749B T T T T
17GillinghamGillingham40111316-1446B B B B H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4112821-2644B B B B T
19Cheltenham TownCheltenham Town3911919-2342H T H B B
20Crawley TownCrawley Town4181320-2037H H B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers409922-2236B H B B B
22Newport CountyNewport County419725-2934T B B T B
23BarrowBarrow408923-2633H B B T H
24Harrogate TownHarrogate Town418924-2933B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow