Chủ Nhật, 05/04/2026
Alexander Pattison
26
Rushian Hepburn-Murphy (Kiến tạo: Alex Gilbey)
30
Daniel Crowley
44
Aden Flint
45
Jon Mellish
58
J. Jellis (Thay: A. Pattison)
59
R. Richards (Thay: C. Lakin)
59
Jamie Jellis (Thay: Alexander Pattison)
59
Rico Richards (Thay: Charlie Lakin)
59
Marvin Ekpiteta
69
Scott Hogan (Thay: Daniel Crowley)
74
Albert Adomah (Thay: Jid Okeke)
76
Harrison Burke (Thay: Kacper Lopata)
76
Aaron Loupalo-Bi (Thay: Courtney Clarke)
82
Jon Mellish (Kiến tạo: Marvin Ekpiteta)
84
Connor Lemonheigh-Evans (Thay: Gethin Jones)
86
Aaron Nemane (Thay: Rushian Hepburn-Murphy)
90
Jack Sanders (Thay: Liam Kelly)
90

Thống kê trận đấu Walsall vs MK Dons

số liệu thống kê
Walsall
Walsall
MK Dons
MK Dons
46 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 1
2 Phạt góc 7
6 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
32 Ném biên 26
1 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
8 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Walsall vs MK Dons

Tất cả (39)
90+7'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

90+2'

Liam Kelly rời sân và được thay thế bởi Jack Sanders.

90+2'

Rushian Hepburn-Murphy rời sân và được thay thế bởi Aaron Nemane.

86'

Gethin Jones rời sân và được thay thế bởi Connor Lemonheigh-Evans.

84'

Marvin Ekpiteta đã kiến tạo cho bàn thắng.

84' V À A A O O O - Jon Mellish đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jon Mellish đã ghi bàn!

82'

Courtney Clarke rời sân và được thay thế bởi Aaron Loupalo-Bi.

76'

Kacper Lopata rời sân và được thay thế bởi Harrison Burke.

76'

Jid Okeke rời sân và được thay thế bởi Albert Adomah.

74'

Daniel Crowley rời sân và được thay thế bởi Scott Hogan.

69' Thẻ vàng cho Marvin Ekpiteta.

Thẻ vàng cho Marvin Ekpiteta.

59'

Charlie Lakin rời sân và được thay thế bởi Rico Richards.

59'

Alexander Pattison rời sân và được thay thế bởi Jamie Jellis.

58' Thẻ vàng cho Jon Mellish.

Thẻ vàng cho Jon Mellish.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' Thẻ vàng cho Aden Flint.

Thẻ vàng cho Aden Flint.

44' Thẻ vàng cho Daniel Crowley.

Thẻ vàng cho Daniel Crowley.

30'

Alex Gilbey đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

30' V À A A O O O - Rushian Hepburn-Murphy đã ghi bàn!

V À A A O O O - Rushian Hepburn-Murphy đã ghi bàn!

26' Thẻ vàng cho Alexander Pattison.

Thẻ vàng cho Alexander Pattison.

Đội hình xuất phát Walsall vs MK Dons

Walsall (3-4-2-1): Sam Hornby (12), Priestley Farquharson (6), Aden Flint (4), Kacper Łopata (35), Courtney Clarke (17), Alex Pattison (23), Brandon Comley (14), Jid Okeke (25), Daniel Kanu (15), Charlie Lakin (8), Aaron Pressley (19)

MK Dons (4-2-3-1): Craig MacGillivray (1), Gethin Jones (2), Marvin Ekpiteta (21), Curtis Nelson (25), Luke Offord (15), Dan Crowley (7), Liam Kelly (6), Ben Wiles (26), Alex Gilbey (8), Jon Mellish (22), Rushian Hepburn-Murphy (29)

Walsall
Walsall
3-4-2-1
12
Sam Hornby
6
Priestley Farquharson
4
Aden Flint
35
Kacper Łopata
17
Courtney Clarke
23
Alex Pattison
14
Brandon Comley
25
Jid Okeke
15
Daniel Kanu
8
Charlie Lakin
19
Aaron Pressley
29
Rushian Hepburn-Murphy
22
Jon Mellish
8
Alex Gilbey
26
Ben Wiles
6
Liam Kelly
7
Dan Crowley
15
Luke Offord
25
Curtis Nelson
21
Marvin Ekpiteta
2
Gethin Jones
1
Craig MacGillivray
MK Dons
MK Dons
4-2-3-1
Thay người
59’
Alexander Pattison
Jamie Jellis
74’
Daniel Crowley
Scott Hogan
59’
Charlie Lakin
Rico Richards
86’
Gethin Jones
Connor Lemonheigh-Evans
76’
Kacper Lopata
Harrison Burke
90’
Rushian Hepburn-Murphy
Aaron Nemane
76’
Jid Okeke
Albert Adomah
90’
Liam Kelly
Jack Sanders
82’
Courtney Clarke
Aaron Loupalo-Bi
Cầu thủ dự bị
Jenson Kilroy
Connal Trueman
Harrison Burke
Scott Hogan
Aaron Loupalo-Bi
Joe Tomlinson
Vincent Harper
Aaron Nemane
Jamie Jellis
Jonathan Leko
Rico Richards
Connor Lemonheigh-Evans
Albert Adomah
Jack Sanders
Rico Richards

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
07/09 - 2024
18/01 - 2025
H1: 1-1
30/08 - 2025
H1: 0-0
24/02 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Walsall

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây MK Dons

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-1
19/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
H1: 0-1
18/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley41221452580T T T B H
2MK DonsMK Dons41211283575T T B B H
3Cambridge UnitedCambridge United40201372773T H T B H
4Notts CountyNotts County41227122473T T B T B
5Salford CitySalford City4123414873T T B T T
6Swindon TownSwindon Town41218121871B T T H H
7ChesterfieldChesterfield40171491065B T B T T
8Oldham AthleticOldham Athletic401713101764T T T B T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41189141063B H T T B
10Grimsby TownGrimsby Town391711111462H B T T B
11WalsallWalsall41171113762T H T H H
12BarnetBarnet41161312761B H T T H
13Fleetwood TownFleetwood Town41141314155H B T H B
14Colchester UnitedColchester United40141214754H B B H B
15Accrington StanleyAccrington Stanley4014917-451H B B B T
16Bristol RoversBristol Rovers4115422-1749B T T T T
17GillinghamGillingham40111316-1446B B B B H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4112821-2644B B B B T
19Cheltenham TownCheltenham Town3911919-2342H T H B B
20Crawley TownCrawley Town4181320-2037H H B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers409922-2236B H B B B
22Newport CountyNewport County419725-2934T B B T B
23BarrowBarrow408923-2633H B B T H
24Harrogate TownHarrogate Town418924-2933B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow