Chủ Nhật, 05/04/2026
Anthony Driscoll-Glennon
20
Harry Williams
42
Albert Adomah (Thay: Jamille Matt)
59
Jack Earing (Thay: Charlie Lakin)
60
Oisin McEntee (Thay: Jamie Jellis)
60
David Okagbue
66
Nathan Lowe (Kiến tạo: Taylor Allen)
72
Oliver Greaves (Thay: Michael Spellman)
76
Jamie Miley (Thay: Cameron Antwi)
76
Hamzad Kargbo (Thay: Luke Jephcott)
76
Liam Gordon
81
Kyle Jameson (Thay: Bobby Kamwa)
86
Kyle Hudlin (Thay: Kai Whitmore)
86
Donervon Daniels (Thay: Jack Earing)
89
Nathan Lowe (Kiến tạo: Taylor Allen)
90+5'

Thống kê trận đấu Walsall vs Newport County

số liệu thống kê
Walsall
Walsall
Newport County
Newport County
34 Kiểm soát bóng 67
6 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 2
0 Việt vị 5
12 Phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
30 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Walsall vs Newport County

Tất cả (21)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Taylor Allen đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+5' V À A A O O O - Nathan Lowe đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nathan Lowe đã ghi bàn!

89'

Jack Earing rời sân và được thay thế bởi Donervon Daniels.

86'

Kai Whitmore rời sân và được thay thế bởi Kyle Hudlin.

86'

Bobby Kamwa rời sân và được thay thế bởi Kyle Jameson.

81' Thẻ vàng cho Liam Gordon.

Thẻ vàng cho Liam Gordon.

76'

Luke Jephcott rời sân và được thay thế bởi Hamzad Kargbo.

76'

Cameron Antwi rời sân và được thay thế bởi Jamie Miley.

76'

Michael Spellman rời sân và được thay thế bởi Oliver Greaves.

72'

Taylor Allen đã kiến tạo cho bàn thắng.

72' V À A A O O O - Nathan Lowe đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nathan Lowe đã ghi bàn!

66' Thẻ vàng cho David Okagbue.

Thẻ vàng cho David Okagbue.

60'

Jamie Jellis rời sân và được thay thế bởi Oisin McEntee.

60'

Charlie Lakin rời sân và được thay thế bởi Jack Earing.

59'

Jamille Matt rời sân và được thay thế bởi Albert Adomah.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42' Thẻ vàng cho Harry Williams.

Thẻ vàng cho Harry Williams.

20' Thẻ vàng cho Anthony Driscoll-Glennon.

Thẻ vàng cho Anthony Driscoll-Glennon.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Walsall vs Newport County

Walsall (3-5-2): Tommy Simkin (1), David Okagbue (26), Harry Williams (24), Taylor Allen (21), Connor Barrett (2), Jamie Jellis (22), Ryan Stirk (25), Charlie Lakin (8), Liam Gordon (3), Jamille Matt (9), Nathan Alexander Lowe (7)

Newport County (4-3-3): Nick Townsend (1), Shane McLoughlin (19), Ciaran Brennan (6), Matthew Baker (4), Anthony Driscoll-Glennon (3), Kai Whitmore (14), Kieron Evans (17), Cameron Antwi (11), Bobby Kamwa (7), Luke Jephcott (31), Michael Spellman (21)

Walsall
Walsall
3-5-2
1
Tommy Simkin
26
David Okagbue
24
Harry Williams
21
Taylor Allen
2
Connor Barrett
22
Jamie Jellis
25
Ryan Stirk
8
Charlie Lakin
3
Liam Gordon
9
Jamille Matt
7
Nathan Alexander Lowe
21
Michael Spellman
31
Luke Jephcott
7
Bobby Kamwa
11
Cameron Antwi
17
Kieron Evans
14
Kai Whitmore
3
Anthony Driscoll-Glennon
4
Matthew Baker
6
Ciaran Brennan
19
Shane McLoughlin
1
Nick Townsend
Newport County
Newport County
4-3-3
Thay người
59’
Jamille Matt
Albert Adomah
76’
Cameron Antwi
Jamie Miley
60’
Jamie Jellis
Oisin McEntee
76’
Michael Spellman
Oliver Greaves
60’
Donervon Daniels
Jack Earing
76’
Luke Jephcott
Hamzad Sayeed Kargbo
89’
Jack Earing
Donervon Daniels
86’
Bobby Kamwa
Kyle Jameson
86’
Kai Whitmore
Kyle Hudlin
Cầu thủ dự bị
Sam Hornby
Jacob Carney
Oisin McEntee
James Clarke
Donervon Daniels
Jamie Miley
Jack Earing
Kyle Jameson
Evan Weir
Oliver Greaves
Albert Adomah
Hamzad Sayeed Kargbo
Danny Johnson
Kyle Hudlin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
29/12 - 2024
21/04 - 2025
08/11 - 2025
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Walsall

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Newport County

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley41221452580T T T B H
2MK DonsMK Dons41211283575T T B B H
3Cambridge UnitedCambridge United40201372773T H T B H
4Notts CountyNotts County41227122473T T B T B
5Salford CitySalford City4123414873T T B T T
6Swindon TownSwindon Town41218121871B T T H H
7ChesterfieldChesterfield40171491065B T B T T
8Oldham AthleticOldham Athletic401713101764T T T B T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41189141063B H T T B
10Grimsby TownGrimsby Town391711111462H B T T B
11WalsallWalsall41171113762T H T H H
12BarnetBarnet41161312761B H T T H
13Fleetwood TownFleetwood Town41141314155H B T H B
14Colchester UnitedColchester United40141214754H B B H B
15Accrington StanleyAccrington Stanley4014917-451H B B B T
16Bristol RoversBristol Rovers4115422-1749B T T T T
17GillinghamGillingham40111316-1446B B B B H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4112821-2644B B B B T
19Cheltenham TownCheltenham Town3911919-2342H T H B B
20Crawley TownCrawley Town4181320-2037H H B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers409922-2236B H B B B
22Newport CountyNewport County419725-2934T B B T B
23BarrowBarrow408923-2633H B B T H
24Harrogate TownHarrogate Town418924-2933B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow