Chủ Nhật, 05/04/2026
Daniel Kanu (Kiến tạo: Evan Weir)
3
Taylor Perry
35
Ismeal Kabia
58
Thomas Anderson (Kiến tạo: George Lloyd)
65
Albert Adomah (Thay: Jamille Matt)
69
Jamie Jellis (Thay: Ryan Finnigan)
69
Rico Richards (Thay: Daniel Kanu)
83
Tommy McDermott (Thay: Taylor Perry)
83
Tommy McDermott
85
Jamie Jellis
86
Thomas Anderson
90+4'

Thống kê trận đấu Walsall vs Shrewsbury Town

số liệu thống kê
Walsall
Walsall
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town
39 Kiểm soát bóng 61
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
34 Ném biên 25
5 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Walsall vs Shrewsbury Town

Tất cả (18)
90+6'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Thomas Anderson.

Thẻ vàng cho Thomas Anderson.

86' Thẻ vàng cho Jamie Jellis.

Thẻ vàng cho Jamie Jellis.

85' Thẻ vàng cho Tommy McDermott.

Thẻ vàng cho Tommy McDermott.

83'

Taylor Perry rời sân và được thay thế bởi Tommy McDermott.

83'

Daniel Kanu rời sân và được thay thế bởi Rico Richards.

69'

Ryan Finnigan rời sân và được thay thế bởi Jamie Jellis.

69'

Jamille Matt rời sân và được thay thế bởi Albert Adomah.

65'

George Lloyd đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

65' V À A A O O O - Thomas Anderson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Thomas Anderson đã ghi bàn!

58' Thẻ vàng cho Ismeal Kabia.

Thẻ vàng cho Ismeal Kabia.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35' Thẻ vàng cho Taylor Perry.

Thẻ vàng cho Taylor Perry.

3'

Evan Weir là người kiến tạo cho bàn thắng.

3' V À A A O O O - Daniel Kanu ghi bàn!

V À A A O O O - Daniel Kanu ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Đội hình xuất phát Walsall vs Shrewsbury Town

Walsall (3-5-2): Myles Roberts (1), Priestley Farquharson (6), Aden Flint (4), Evan Weir (30), Connor Barrett (2), Ryan Finnigan (29), Brandon Comley (14), Courtney Clarke (17), Vincent Harper (18), Jamille Matt (9), Daniel Kanu (15)

Shrewsbury Town (3-4-2-1): Will Brook (12), Luca Hoole (2), Tom Anderson (4), Will Boyle (5), Ismeal Kabia (20), Taylor Perry (14), Josh Ruffels (25), Sam Clucas (6), George Lloyd (9), Anthony Scully (11), John Marquis (27)

Walsall
Walsall
3-5-2
1
Myles Roberts
6
Priestley Farquharson
4
Aden Flint
30
Evan Weir
2
Connor Barrett
29
Ryan Finnigan
14
Brandon Comley
17
Courtney Clarke
18
Vincent Harper
9
Jamille Matt
15
Daniel Kanu
27
John Marquis
11
Anthony Scully
9
George Lloyd
6
Sam Clucas
25
Josh Ruffels
14
Taylor Perry
20
Ismeal Kabia
5
Will Boyle
4
Tom Anderson
2
Luca Hoole
12
Will Brook
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town
3-4-2-1
Thay người
69’
Ryan Finnigan
Jamie Jellis
83’
Taylor Perry
Tommy McDermott
69’
Jamille Matt
Albert Adomah
83’
Daniel Kanu
Rico Richards
Cầu thủ dự bị
Sam Hornby
Elyh Harrison
Charlie Lakin
Malvind Benning
Jamie Jellis
Tommy McDermott
Lewis Warrington
Tom Sang
Rico Richards
Chuks Aneke
Rico Browne
Isaac England
Albert Adomah
Will Gray

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
13/12 - 2025
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Walsall

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Shrewsbury Town

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
18/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley41221452580T T T B H
2MK DonsMK Dons41211283575T T B B H
3Cambridge UnitedCambridge United40201372773T H T B H
4Notts CountyNotts County41227122473T T B T B
5Salford CitySalford City4123414873T T B T T
6Swindon TownSwindon Town41218121871B T T H H
7ChesterfieldChesterfield40171491065B T B T T
8Oldham AthleticOldham Athletic401713101764T T T B T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41189141063B H T T B
10Grimsby TownGrimsby Town391711111462H B T T B
11WalsallWalsall41171113762T H T H H
12BarnetBarnet41161312761B H T T H
13Fleetwood TownFleetwood Town41141314155H B T H B
14Colchester UnitedColchester United40141214754H B B H B
15Accrington StanleyAccrington Stanley4014917-451H B B B T
16Bristol RoversBristol Rovers4115422-1749B T T T T
17GillinghamGillingham40111316-1446B B B B H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4112821-2644B B B B T
19Cheltenham TownCheltenham Town3911919-2342H T H B B
20Crawley TownCrawley Town4181320-2037H H B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers409922-2236B H B B B
22Newport CountyNewport County419725-2934T B B T B
23BarrowBarrow408923-2633H B B T H
24Harrogate TownHarrogate Town418924-2933B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow