John Mahon rời sân và được thay thế bởi Cian Barrett.
Padraig Amond (Kiến tạo: Dean McMenamy) 27 | |
John Mahon 35 | |
Alex Nolan 52 | |
Sam Glenfield (Thay: Luke Heeney) 63 | |
Conan Noonan (Thay: Dean McMenamy) 63 | |
Oliver Denham 66 | |
Joergen Voilaas (Thay: Tom Lonergan) 66 | |
Joergen Voilaas (Kiến tạo: John Mahon) 67 | |
Mai Traore (Thay: Cian Kavanagh) 68 | |
Kevin Zefi (Thay: Alex Nolan) 68 | |
Oliver Denham 69 | |
Padraig Amond (Kiến tạo: Conan Noonan) 72 | |
Padraig Amond (Kiến tạo: Joergen Voilaas) 74 | |
Kevin Long 77 | |
Cian Barrett (Thay: John Mahon) 82 |
Thống kê trận đấu Waterford FC vs Sligo Rovers


Diễn biến Waterford FC vs Sligo Rovers
Thẻ vàng cho Kevin Long.
Joergen Voilaas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Padraig Amond đã ghi bàn!
Conan Noonan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Padraig Amond đã ghi bàn!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Oliver Denham nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
Alex Nolan rời sân và được thay thế bởi Kevin Zefi.
Cian Kavanagh rời sân và được thay thế bởi Mai Traore.
John Mahon đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Joergen Voilaas ghi bàn!
Tom Lonergan rời sân và được thay thế bởi Joergen Voilaas.
Thẻ vàng cho Oliver Denham.
Dean McMenamy rời sân và được thay thế bởi Conan Noonan.
Luke Heeney rời sân và được thay thế bởi Sam Glenfield.
Thẻ vàng cho Alex Nolan.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.
Thẻ vàng cho John Mahon.
Dean McMenamy đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Padraig Amond đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Waterford FC vs Sligo Rovers
Waterford FC (5-3-2): Stephen McMullan (1), Will Johnson (4), Hayden Cann (16), John Mahon (5), Kevin Long (13), Benny Couto (3), Jordan Houston (2), Dean McMenamy (27), Luke Heeney (15), Tom Lonergan (18), Padraig Amond (9)
Sligo Rovers (3-4-2-1): Sam Sargeant (29), Oliver Denham (15), Gareth McElroy (52), Sean McHale (17), Jeannot Esua (33), Daire Patton (71), James McManus (14), William Fitzgerald (7), Alex Nolan (19), Ryan O'Kane (28), Cian Kavanagh (11)


| Thay người | |||
| 63’ | Luke Heeney Sam Glenfield | 68’ | Cian Kavanagh Mai Traore |
| 63’ | Dean McMenamy Conan Noonan | ||
| 66’ | Tom Lonergan Jorgen Voilas | ||
| 82’ | John Mahon Cian Barrett | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Arlo Doherty | Liam Hughes | ||
Conor Carty | Conor Cannon | ||
Trae Coyle | Oisin Kelly | ||
Cian Barrett | Kyle McDonagh | ||
Sam Glenfield | Sean Stewart | ||
Jordan Faria | Mai Traore | ||
Ronan Mansfield | |||
Conan Noonan | |||
Jorgen Voilas | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Waterford FC
Thành tích gần đây Sligo Rovers
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 12 | 4 | 5 | 13 | 40 | B B T T B | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 16 | 35 | T B H B T | |
| 3 | 21 | 9 | 7 | 5 | 7 | 34 | T T B T B | |
| 4 | 20 | 8 | 8 | 4 | 4 | 32 | B T H T T | |
| 5 | 20 | 7 | 8 | 5 | 2 | 29 | T T H H T | |
| 6 | 21 | 5 | 10 | 6 | 2 | 25 | H H H B T | |
| 7 | 19 | 5 | 6 | 8 | -4 | 21 | B T B H B | |
| 8 | 20 | 5 | 6 | 9 | -9 | 21 | B B H H B | |
| 9 | 20 | 5 | 4 | 11 | -16 | 19 | H B T B B | |
| 10 | 20 | 2 | 8 | 10 | -15 | 14 | H T B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch