Chủ Nhật, 05/04/2026
Ellis Simms (Kiến tạo: Jack Rudoni)
4
Matthew Pollock
38
Victor Torp
44
Joel Latibeaudiere
45
Festy Ebosele
63
Ken Sema
63
Ken Sema (Thay: Yasser Larouci)
63
Daniel Jebbison (Thay: Vakoun Issouf Bayo)
63
Festy Ebosele (Thay: Ryan Andrews)
64
Haji Wright (Thay: Joel Latibeaudiere)
65
Tom Dele-Bashiru (Kiến tạo: Giorgi Chakvetadze)
67
Rocco Vata (Thay: Giorgi Chakvetadze)
80
Brandon Thomas-Asante (Thay: Ephron Mason-Clark)
85
James Morris (Thay: Francisco Sierralta)
88
Ryan Porteous
90+12'

Thống kê trận đấu Watford vs Coventry City

số liệu thống kê
Watford
Watford
Coventry City
Coventry City
52 Kiểm soát bóng 48
6 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 10
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
19 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Watford vs Coventry City

Tất cả (24)
90+14'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+12' Thẻ vàng cho Ryan Porteous.

Thẻ vàng cho Ryan Porteous.

88'

Francisco Sierralta rời sân và được thay thế bởi James Morris.

85'

Ephron Mason-Clark rời sân và được thay thế bởi Brandon Thomas-Asante.

85'

Josh Eccles rời sân và được thay thế bởi Brandon Thomas-Asante.

80'

Giorgi Chakvetadze rời sân và được thay thế bởi Rocco Vata.

74' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

67'

Giorgi Chakvetadze là người kiến tạo cho bàn thắng.

67' G O O O A A A L - Tom Dele-Bashiru đã ghi bàn!

G O O O A A A L - Tom Dele-Bashiru đã ghi bàn!

65'

Joel Latibeaudiere rời sân và được thay thế bởi Haji Wright.

64'

Ryan Andrews rời sân và được thay thế bởi Festy Ebosele.

64'

Vakoun Issouf Bayo rời sân và được thay thế bởi Daniel Jebbison.

64'

Joel Latibeaudiere rời sân và được thay thế bởi Haji Wright.

63'

Vakoun Issouf Bayo rời sân và được thay thế bởi Daniel Jebbison.

63'

Ryan Andrews rời sân và được thay thế bởi Festy Ebosele.

63'

Yasser Larouci rời sân và được thay thế bởi Ken Sema.

46'

Hiệp 2 đang diễn ra.

45+3'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45' Thẻ vàng cho Joel Latibeaudiere.

Thẻ vàng cho Joel Latibeaudiere.

44' Thẻ vàng cho Victor Torp.

Thẻ vàng cho Victor Torp.

38' Thẻ vàng cho Matthew Pollock.

Thẻ vàng cho Matthew Pollock.

Đội hình xuất phát Watford vs Coventry City

Watford (3-4-2-1): Daniel Bachmann (1), Francisco Sierralta (3), Mattie Pollock (6), Ryan Porteous (5), Ryan Andrews (45), Tom Dele-Bashiru (24), Moussa Sissoko (17), Yasser Larouci (37), Giorgi Chakvetadze (8), Edo Kayembe (39), Vakoun Bayo (19)

Coventry City (5-3-2): Oliver Dovin (1), Milan van Ewijk (27), Joel Latibeaudiere (22), Bobby Thomas (4), Liam Kitching (15), Jay Dasilva (3), Josh Eccles (28), Victor Torp (29), Jack Rudoni (5), Ephron Mason-Clark (10), Ellis Simms (9)

Watford
Watford
3-4-2-1
1
Daniel Bachmann
3
Francisco Sierralta
6
Mattie Pollock
5
Ryan Porteous
45
Ryan Andrews
24
Tom Dele-Bashiru
17
Moussa Sissoko
37
Yasser Larouci
8
Giorgi Chakvetadze
39
Edo Kayembe
19
Vakoun Bayo
9
Ellis Simms
10
Ephron Mason-Clark
5
Jack Rudoni
29
Victor Torp
28
Josh Eccles
3
Jay Dasilva
15
Liam Kitching
4
Bobby Thomas
22
Joel Latibeaudiere
27
Milan van Ewijk
1
Oliver Dovin
Coventry City
Coventry City
5-3-2
Thay người
63’
Yasser Larouci
Ken Sema
65’
Joel Latibeaudiere
Haji Wright
63’
Vakoun Issouf Bayo
Daniel Jebbison
85’
Ephron Mason-Clark
Brandon Thomas-Asante
64’
Ryan Andrews
Festy Ebosele
80’
Giorgi Chakvetadze
Rocco Vata
88’
Francisco Sierralta
James Morris
Cầu thủ dự bị
Jonathan Bond
Haji Wright
Tom Ince
Luis Binks
Rocco Vata
Jake Bidwell
Pierre Dwomoh
Ben Wilson
Festy Ebosele
Jamie Allen
Ken Sema
Kai Andrews
Mamadou Doumbia
Brandon Thomas-Asante
Daniel Jebbison
Fábio Tavares
James Morris
Norman Bassette
Tình hình lực lượng

Kévin Keben

Chấn thương cơ

Raphael Borges Rodrigues

Chấn thương đùi

Tatsuhiro Sakamoto

Chấn thương mắt cá

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
07/11 - 2020
06/02 - 2021
05/11 - 2022
10/04 - 2023
02/09 - 2023
09/03 - 2024
14/09 - 2024
25/01 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Watford

Hạng nhất Anh
03/04 - 2026
H1: 1-0
21/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 2-0
14/03 - 2026
11/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
04/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City4025874283T T B T T
2MillwallMillwall40219101072T T B H T
3MiddlesbroughMiddlesbrough40201192171T B H H B
4Ipswich TownIpswich Town38191272869T H H T H
5Hull CityHull City4020713567B T B T H
6WrexhamWrexham40171310964B T B T H
7SouthamptonSouthampton391712101563T H T T T
8Derby CountyDerby County4017914760T B T T B
9WatfordWatford40141412356H B T H B
10QPRQPR4016816-556B B T T T
11Norwich CityNorwich City4016717655T T B T H
12Stoke CityStoke City4015916554B H T B T
13Bristol CityBristol City4015916054B B H B T
14Birmingham CityBirmingham City40141115-253B T H B B
15Preston North EndPreston North End40131413-453B B B T H
16SwanseaSwansea4015817-553T T B B H
17Sheffield UnitedSheffield United4015619051H B H B H
18Charlton AthleticCharlton Athletic40121216-1148T T H B B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers40121018-1246H B T H T
20West BromWest Brom40111118-1444H H T T H
21PortsmouthPortsmouth39101118-1741H B B B H
22LeicesterLeicester40111316-940H T B H H
23Oxford UnitedOxford United4091318-1540T T H B H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday401930-57-6B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow