Chủ Nhật, 05/04/2026
Ilias Chair (Kiến tạo: Stefan Johansen)
18
Ken Sema (Kiến tạo: Joao Pedro)
27
Yaser Asprilla (Thay: Rey Manaj)
31
Chris Willock (Kiến tạo: Ethan Laird)
34
Joao Pedro
40
Stefan Johansen
44
Edo Kayembe
45
Edo Kayembe
45+4'
Joao Pedro
50
Albert Adomah (Thay: Lyndon Dykes)
61
Albert Adomah (Kiến tạo: Kenneth Paal)
70
Sinclair Armstrong (Thay: Ilias Chair)
80
Seny Dieng
81
Vakoun Issouf Bayo (Thay: Mario Gaspar)
82
Hassane Kamara
84
Andre Dozzell
85
Conor Masterson (Thay: Stefan Johansen)
88
Osman Kakay (Thay: Chris Willock)
88
Christian Kabasele
90

Thống kê trận đấu Watford vs Queens Park

số liệu thống kê
Watford
Watford
Queens Park
Queens Park
58 Kiểm soát bóng 42
5 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 1
1 Phạt góc 4
6 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 9
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Watford vs Queens Park

Tất cả (30)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90' Thẻ vàng cho Christian Kabasele.

Thẻ vàng cho Christian Kabasele.

90' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

88'

Stefan Johansen sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Conor Masterson.

88'

Chris Willock sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Osman Kakay.

85' Thẻ vàng cho Andre Dozzell.

Thẻ vàng cho Andre Dozzell.

85' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

84' Thẻ vàng cho Hassane Kamara.

Thẻ vàng cho Hassane Kamara.

84' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

82'

Mario Gaspar sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Vakoun Issouf Bayo.

81' Thẻ vàng cho Seny Dieng.

Thẻ vàng cho Seny Dieng.

81' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

80'

Chủ tịch Ilias sẽ ra đi và anh ấy được thay thế bởi Sinclair Armstrong.

70' G O O O A A A L - Albert Adomah là mục tiêu!

G O O O A A A L - Albert Adomah là mục tiêu!

70' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

61'

Lyndon Dykes sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Albert Adomah.

50' G O O O A A A L - Joao Pedro là mục tiêu!

G O O O A A A L - Joao Pedro là mục tiêu!

50' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+5'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+4' Thẻ vàng cho Edo Kayembe.

Thẻ vàng cho Edo Kayembe.

Đội hình xuất phát Watford vs Queens Park

Watford (4-2-3-1): Daniel Bachmann (1), Mario Gaspar (3), Francisco Sierralta (31), Christian Kabasele (27), Hassane Kamara (14), Edo Kayembe (39), Hamza Choudhury (4), Ismaila Sarr (23), Joao Pedro (10), Joao Pedro (10), Ken Sema (12), Rey Manaj (9)

Queens Park (4-2-3-1): Seny Dieng (1), Ethan Laird (27), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (3), Kenneth Paal (22), Sam Field (15), Stefan Johansen (6), Andre Dozzell (17), Ilias Chair (10), Chris Willock (7), Lyndon Dykes (9)

Watford
Watford
4-2-3-1
1
Daniel Bachmann
3
Mario Gaspar
31
Francisco Sierralta
27
Christian Kabasele
14
Hassane Kamara
39
Edo Kayembe
4
Hamza Choudhury
23
Ismaila Sarr
10
Joao Pedro
10
Joao Pedro
12
Ken Sema
9
Rey Manaj
9
Lyndon Dykes
7
Chris Willock
10
Ilias Chair
17
Andre Dozzell
6
Stefan Johansen
15
Sam Field
22
Kenneth Paal
3
Jimmy Dunne
4
Rob Dickie
27
Ethan Laird
1
Seny Dieng
Queens Park
Queens Park
4-2-3-1
Thay người
31’
Rey Manaj
Yaser Asprilla
61’
Lyndon Dykes
Albert Adomah
82’
Mario Gaspar
Vakoun Issouf Bayo
80’
Ilias Chair
Sinclair Armstrong
88’
Chris Willock
Osman Kakay
88’
Stefan Johansen
Conor Masterson
Cầu thủ dự bị
Vakoun Issouf Bayo
Sinclair Armstrong
Joseph Hungbo
Macauley Bonne
Yaser Asprilla
Olamide Shodipo
Dan Gosling
Albert Adomah
Craig Cathcart
Osman Kakay
Ben Hamer
Conor Masterson
Kortney Hause
Jordan Archer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
29/12 - 2013
21/04 - 2014
21/11 - 2020
02/02 - 2021
27/08 - 2022
11/03 - 2023
05/08 - 2023
14/01 - 2024
30/11 - 2024
01/01 - 2025
16/08 - 2025
H1: 2-1
03/04 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Watford

Hạng nhất Anh
03/04 - 2026
H1: 1-0
21/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 2-0
14/03 - 2026
11/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
03/04 - 2026
H1: 1-0
21/03 - 2026
H1: 3-1
14/03 - 2026
H1: 1-1
12/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
H1: 2-0
21/02 - 2026
H1: 1-1
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City4025874283T T B T T
2MillwallMillwall40219101072T T B H T
3MiddlesbroughMiddlesbrough40201192171T B H H B
4Ipswich TownIpswich Town38191272869T H H T H
5Hull CityHull City4020713567B T B T H
6WrexhamWrexham40171310964B T B T H
7SouthamptonSouthampton391712101563T H T T T
8Derby CountyDerby County4017914760T B T T B
9WatfordWatford40141412356H B T H B
10QPRQPR4016816-556B B T T T
11Norwich CityNorwich City4016717655T T B T H
12Stoke CityStoke City4015916554B H T B T
13Bristol CityBristol City4015916054B B H B T
14Birmingham CityBirmingham City40141115-253B T H B B
15Preston North EndPreston North End40131413-453B B B T H
16SwanseaSwansea4015817-553T T B B H
17Sheffield UnitedSheffield United4015619051H B H B H
18Charlton AthleticCharlton Athletic40121216-1148T T H B B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers40121018-1246H B T H T
20West BromWest Brom40111118-1444H H T T H
21PortsmouthPortsmouth39101118-1741H B B B H
22LeicesterLeicester40111316-940H T B H H
23Oxford UnitedOxford United4091318-1540T T H B H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday401930-57-6B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow