Chủ Nhật, 05/04/2026
Aribim Pepple
38
Aribim Pepple (Kiến tạo: Malachi Boateng)
40
Joseph Hungbo (Thay: Callum McManaman)
46
Harrison Bettoni (Thay: Matthew Smith)
46
Ronan Curtis
53
Caleb Watts
64
Caylan Vickers (Thay: Christian Saydee)
69
Llyton Chapman (Thay: Luke Robinson)
69
Caleb Watts (Kiến tạo: Malachi Boateng)
71
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Herbie Kane)
74
Xavier Amaechi (Thay: Ronan Curtis)
78
Jamie Paterson (Thay: Jack MacKenzie)
78
Raphael Borges Rodrigues (Thay: Fraser Murray)
83
Sebastian Campbell (Thay: Caleb Watts)
86
Owen Oseni (Thay: Aribim Pepple)
86

Thống kê trận đấu Wigan Athletic vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Wigan Athletic
Wigan Athletic
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
60 Kiểm soát bóng 40
2 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 8
0 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
32 Ném biên 38
2 Chuyền dài 5
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Wigan Athletic vs Plymouth Argyle

Tất cả (47)
86'

Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Owen Oseni.

86'

Caleb Watts rời sân và được thay thế bởi Sebastian Campbell.

83'

Fraser Murray rời sân và được thay thế bởi Raphael Borges Rodrigues.

78'

Jack MacKenzie rời sân và được thay thế bởi Jamie Paterson.

78'

Ronan Curtis rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.

74'

Herbie Kane rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.

71'

Malachi Boateng đã kiến tạo cho bàn thắng này.

71' V À A A O O O - Caleb Watts ghi bàn!

V À A A O O O - Caleb Watts ghi bàn!

69'

Luke Robinson rời sân và anh được thay thế bởi Llyton Chapman.

69'

Christian Saydee rời sân và anh được thay thế bởi Caylan Vickers.

64' Thẻ vàng cho Caleb Watts.

Thẻ vàng cho Caleb Watts.

53' Thẻ vàng cho Ronan Curtis.

Thẻ vàng cho Ronan Curtis.

46'

Matthew Smith rời sân và được thay thế bởi Harrison Bettoni.

46'

Callum McManaman rời sân và được thay thế bởi Joseph Hungbo.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40'

Malachi Boateng đã kiến tạo cho bàn thắng.

40' V À A A O O O - Aribim Pepple ghi bàn!

V À A A O O O - Aribim Pepple ghi bàn!

38' V À A A O O O - Aribim Pepple ghi bàn!

V À A A O O O - Aribim Pepple ghi bàn!

34'

Cú sút không thành công. Aribim Pepple (Plymouth Argyle) sút bóng bằng chân phải từ phía bên phải vòng cấm ra ngoài bên phải. Ronan Curtis kiến tạo.

32'

Will Aimson (Wigan Athletic) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

Đội hình xuất phát Wigan Athletic vs Plymouth Argyle

Wigan Athletic (3-4-1-2): Sam Tickle (1), Jason Kerr (15), Will Aimson (4), Luke Robinson (19), Callum McManaman (20), Jensen Weir (6), Matt Smith (17), Fraser Murray (7), Owen Moxon (33), Joe Taylor (10), Christian Saydee (9)

Plymouth Argyle (4-4-2): Luca Ashby-Hammond (21), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Jack MacKenzie (3), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Herbie Kane (20), Owen Dale (35), Aribim Pepple (27), Caleb Watts (17)

Wigan Athletic
Wigan Athletic
3-4-1-2
1
Sam Tickle
15
Jason Kerr
4
Will Aimson
19
Luke Robinson
20
Callum McManaman
6
Jensen Weir
17
Matt Smith
7
Fraser Murray
33
Owen Moxon
10
Joe Taylor
9
Christian Saydee
17
Caleb Watts
27
Aribim Pepple
35
Owen Dale
20
Herbie Kane
19
Malachi Boateng
28
Ronan Curtis
3
Jack MacKenzie
15
Alex Mitchell
2
Mathias Ross
8
Joe Edwards
21
Luca Ashby-Hammond
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-4-2
Thay người
46’
Callum McManaman
Joseph Hungbo
74’
Herbie Kane
Brendan Sarpong-Wiredu
46’
Matthew Smith
Harrison Bettoni
78’
Jack MacKenzie
Jamie Paterson
69’
Luke Robinson
Llyton Chapman
78’
Ronan Curtis
Xavier Amaechi
69’
Christian Saydee
Caylan Vickers
86’
Aribim Pepple
Owen Oseni
83’
Fraser Murray
Raphael Borges Rodrigues
86’
Caleb Watts
Sebastian Campbell
Cầu thủ dự bị
Toby Savin
Zak Baker
Llyton Chapman
Brendan Sarpong-Wiredu
Caylan Vickers
Jamie Paterson
Leo Graham
Xavier Amaechi
Joseph Hungbo
Owen Oseni
Raphael Borges Rodrigues
Joe Mwaro
Harrison Bettoni
Sebastian Campbell

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
04/10 - 2025
11/03 - 2026

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
19/02 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4026954187T T H T T
2Cardiff CityCardiff City3923883277B H T B H
3Bolton WanderersBolton Wanderers40181571769T H H B T
4Bradford CityBradford City4020812668T B H B T
5Stockport CountyStockport County3919911966B T H T T
6ReadingReading41161411962H T B T H
7StevenageStevenage39171012361B T B T H
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers411611141359B T B T B
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4018517559T H T T B
10HuddersfieldHuddersfield40161014858T H H B H
11Luton TownLuton Town40161014458H T T H T
12Mansfield TownMansfield Town38131312852T H H T T
13BarnsleyBarnsley38131213-151H H H B H
14Peterborough UnitedPeterborough United3915519450H B T H B
15Leyton OrientLeyton Orient4014818-750T T T H H
16AFC WimbledonAFC Wimbledon4014818-1050B B H B B
17Doncaster RoversDoncaster Rovers4014818-1950T H T T B
18BlackpoolBlackpool4113919-1548B T H T T
19Burton AlbionBurton Albion41121118-1147T B T B H
20Wigan AthleticWigan Athletic40111316-1346T H T B H
21Exeter CityExeter City41111020-1143B B B H B
22Rotherham UnitedRotherham United3991020-2337B H B B H
23Northampton TownNorthampton Town409823-2435B B B B B
24Port ValePort Vale3871021-2531H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow