Thứ Sáu, 22/05/2026

Trực tiếp kết quả WSG Tirol vs Sturm Graz hôm nay 25-02-2024

Giải VĐQG Áo - CN, 25/2

Kết thúc

WSG Tirol

WSG Tirol

0 : 2

Sturm Graz

Sturm Graz

Hiệp một: 0-2
CN, 20:30 25/02/2024
Vòng 20 - VĐQG Áo
Tivoli Stadion Neu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mika Biereth
9
Jon Gorenc-Stankovic
12
Gregory Wuethrich
61
Justin Forst (Thay: Alexander Buksa)
63
David Schnegg (Thay: Otar Kiteishvili)
65
Szymon Wlodarczyk (Thay: Mika Biereth)
65
Justin Forst (Thay: Alexander Buksa)
65
Bror Blume (Thay: Cem Ustundag)
73
Stefan Skrbo (Thay: David Gugganig)
73
Stefan Hierlaender (Thay: Alexander Prass)
82
Alexander Ranacher (Thay: Luca Kronberger)
84
Max Johnston (Thay: Jusuf Gazibegovic)
87
Manprit Sarkaria (Thay: Amady Camara)
87

Thống kê trận đấu WSG Tirol vs Sturm Graz

số liệu thống kê
WSG Tirol
WSG Tirol
Sturm Graz
Sturm Graz
41 Kiểm soát bóng 59
3 Sút trúng đích 9
10 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
7 Thủ môn cản phá 3
31 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát WSG Tirol vs Sturm Graz

WSG Tirol (5-3-2): Adam Stejskal (40), Lukas Sulzbacher (6), Dominik Stumberger (26), David Gugganig (3), Osarenren Okungbowa (22), Kofi Yeboah Schulz (44), Matthaus Taferner (30), Cem Ustundag (20), Luca Kronberger (7), Nik Prelec (9), Aleksander Buksa (11)

Sturm Graz (4-3-1-2): Luka Maric (31), Jusuf Gazibegovic (22), Niklas Geyrhofer (35), Gregory Wuthrich (5), Alexander Prass (8), Tomi Horvat (19), Jon Gorenc-Stankovic (4), Dimitri Lavalee (24), Otar Kiteishvili (10), Amady Camara (36), Mika Biereth (18)

WSG Tirol
WSG Tirol
5-3-2
40
Adam Stejskal
6
Lukas Sulzbacher
26
Dominik Stumberger
3
David Gugganig
22
Osarenren Okungbowa
44
Kofi Yeboah Schulz
30
Matthaus Taferner
20
Cem Ustundag
7
Luca Kronberger
9
Nik Prelec
11
Aleksander Buksa
18
Mika Biereth
36
Amady Camara
10
Otar Kiteishvili
24
Dimitri Lavalee
4
Jon Gorenc-Stankovic
19
Tomi Horvat
8
Alexander Prass
5
Gregory Wuthrich
35
Niklas Geyrhofer
22
Jusuf Gazibegovic
31
Luka Maric
Sturm Graz
Sturm Graz
4-3-1-2
Thay người
65’
Alexander Buksa
Justin Forst
65’
Mika Biereth
Szymon Wlodarczyk
73’
Cem Ustundag
Bror Blume
65’
Otar Kiteishvili
David Schnegg
73’
David Gugganig
Stefan Skrbo
82’
Alexander Prass
Stefan Hierlander
84’
Luca Kronberger
Alexander Ranacher
87’
Jusuf Gazibegovic
Max Johnston
87’
Amady Camara
Manprit Sarkaria
Cầu thủ dự bị
Justin Forst
Max Johnston
Paul Schermer
Elias Lorenz
Thomas Geris
Szymon Wlodarczyk
Alexander Ranacher
Manprit Sarkaria
Bror Blume
William Bøving
Sandi Ogrinec
Stefan Hierlander
Stefan Skrbo
David Schnegg

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
19/09 - 2021
12/02 - 2022
09/10 - 2022
19/03 - 2023
01/10 - 2023
25/02 - 2024
01/09 - 2024
07/12 - 2024
04/12 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây WSG Tirol

VĐQG Áo
16/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
21/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Sturm Graz

VĐQG Áo
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
23/04 - 2026
H1: 0-0
19/04 - 2026
H1: 0-1
12/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried3212614-428T B T B B
2Wolfsberger ACWolfsberger AC3211813-128B T T T T
3Grazer AKGrazer AK3291013-327B B T H T
4SCR AltachSCR Altach32101210-327H B B H T
5WSG TirolWSG Tirol32101012-1224H T B H B
6BW LinzBW Linz328519-1221T T B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LASKLASK3217781439H T T T T
2Sturm GrazSturm Graz3216881637H H H T T
3FC SalzburgFC Salzburg32139101529T B H B B
4Austria WienAustria Wien3214513-529B H T T B
5Rapid WienRapid Wien3212812-527B T B B B
6TSV HartbergTSV Hartberg32101210025T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow