Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Jessic Ngankam (Kiến tạo: Dejan Zukic) 9 | |
(Pen) Valentino Mueller 59 | |
Lukas Sulzbacher (Thay: Johannes Naschberger) 60 | |
David Atanga (Thay: Donis Avdijaj) 69 | |
Ademola Ola-Adebomi (Kiến tạo: Valentino Mueller) 77 | |
Thomas Sabitzer (Thay: Nikolai Baden) 78 | |
Emmanuel Agyemang (Thay: Marco Sulzner) 83 | |
Erik Kojzek (Thay: Angelo Gattermayer) 83 | |
Lukas Hinterseer (Thay: Ademola Ola-Adebomi) 90 | |
Moritz Wels (Kiến tạo: Lukas Sulzbacher) 90+5' |
Thống kê trận đấu WSG Tirol vs Wolfsberger AC


Diễn biến WSG Tirol vs Wolfsberger AC
Lukas Sulzbacher đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Moritz Wels ghi bàn!
Ademola Ola-Adebomi rời sân và được thay thế bởi Lukas Hinterseer.
Lukas Sulzbacher đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Moritz Wels đã ghi bàn!
Angelo Gattermayer rời sân và được thay thế bởi Erik Kojzek.
Marco Sulzner rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Agyemang.
Nikolai Baden rời sân và được thay thế bởi Thomas Sabitzer.
Valentino Mueller đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Ademola Ola-Adebomi ghi bàn!
Donis Avdijaj rời sân và được thay thế bởi David Atanga.
Johannes Naschberger rời sân và được thay thế bởi Lukas Sulzbacher.
V À A A O O O - Valentino Mueller từ WSG Tirol thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Dejan Zukic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jessic Ngankam đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát WSG Tirol vs Wolfsberger AC
WSG Tirol (3-4-3): Adam Stejskal (40), Marco Boras (23), Jamie Lawrence (5), David Kubatta (14), Johannes Naschberger (17), Matthäus Taferner (30), Valentino Muller (4), Benjamin Bockle (20), Moritz Wels (37), Ademola Ola-Adebomi (9), Nikolai Frederiksen (8)
Wolfsberger AC (3-4-1-2): Nikolas Polster (12), Fabian Wohlmuth (31), Jessic Ngankam (24), Nicolas Wimmer (37), Boris Matic (2), Marco Sulzner (30), Emin Kujovic (23), Rene Renner (77), Dejan Zukic (20), Angelo Gattermayer (7), Donis Avdijaj (10)


| Thay người | |||
| 60’ | Johannes Naschberger Lukas Sulzbacher | 69’ | Donis Avdijaj David Atanga |
| 78’ | Nikolai Baden Thomas Sabitzer | 83’ | Marco Sulzner Emmanuel Ofori Agyemang |
| 90’ | Ademola Ola-Adebomi Lukas Hinterseer | 83’ | Angelo Gattermayer Erik Kojzek |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Eckmayr | Lukas Gutlbauer | ||
David Gugganig | Tobias Gruber | ||
David Jaunegg | Dominik Baumgartner | ||
Thomas Geris | Emmanuel Ofori Agyemang | ||
Yannick Votter | Cheick Mamadou Diabate | ||
Lukas Sulzbacher | Simon Piesinger | ||
Thomas Sabitzer | Marlon Morgenstern | ||
Tobias Anselm | David Atanga | ||
Lukas Hinterseer | Erik Kojzek | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây WSG Tirol
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 7 | 38 | T B T H T | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 16 | 37 | B H T H B | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 2 | 37 | T H B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 4 | 36 | T T B H T | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | H B T H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H H T H H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T H T H B | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | B H H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -1 | 26 | H B B H B | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | -14 | 20 | H H B T B | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | -16 | 15 | B T B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 25 | 10 | 4 | 11 | -3 | 20 | B B T B T | |
| 2 | 25 | 7 | 8 | 10 | -7 | 19 | B T B T T | |
| 3 | 25 | 8 | 9 | 8 | 0 | 18 | H B T H B | |
| 4 | 25 | 9 | 7 | 9 | -2 | 18 | T T B B T | |
| 5 | 25 | 7 | 6 | 12 | -5 | 14 | H B B H B | |
| 6 | 25 | 5 | 3 | 17 | -18 | 10 | B B H B T | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 24 | 13 | 3 | 8 | 10 | 23 | T H T T H | |
| 2 | 24 | 11 | 6 | 7 | 4 | 22 | T H T T T | |
| 3 | 24 | 12 | 3 | 9 | 2 | 21 | B H T B T | |
| 4 | 24 | 10 | 8 | 6 | 15 | 19 | T H B B H | |
| 5 | 24 | 11 | 5 | 8 | 0 | 19 | B H T H B | |
| 6 | 24 | 8 | 10 | 6 | 4 | 17 | T H H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch