Zexiang Yang (Thay: Wilson Manafa) 30 | |
Shenglong Jiang 32 | |
Zexiang Yang (Kiến tạo: Haoyang Xu) 42 | |
Andre Luis (Thay: Pengfei Xie) 46 | |
Ruofan Liu (Thay: Qianglong Tao) 57 | |
Joao Carlos Teixeira 60 | |
Zhipeng Jiang 63 | |
Haijian Wang (Thay: Tianyi Gao) 68 | |
(Pen) Cephas Malele 70 | |
Haijian Wang (Thay: Tianyi Gao) 71 | |
Yaxiong Bao 73 | |
Zhen Ma (Thay: Cephas Malele) 75 | |
Fernando Conceicao (Thay: Joao Carlos Teixeira) 76 | |
Afrden Asqer (Thay: Joca) 88 | |
Yue Liu (Thay: Romario Balde) 88 | |
Ablahan Haliq (Thay: Darlan Mendes) 88 | |
Denny Wang (Thay: Umidjan Yusup) 90 |
Thống kê trận đấu Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
số liệu thống kê

Wuhan Three Towns

Shanghai Shenhua
47 Kiểm soát bóng 53
1 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 20
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 1
24 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
Wuhan Three Towns (5-4-1): Liu Dianzuo (32), Deng Hanwen (25), Umidjan Yusup (40), Ji-su Park (5), Jiang Zhipeng (4), Romario (11), Joca (14), Darlan Mendes (37), Tao Qianglong (7), Zhang Xiaobin (12), Pedro (9)
Shanghai Shenhua (4-3-1-2): Bao Yaxiong (30), Wilson Manafá (13), Shunkai Jin (3), Jiang Shenglong (4), Xu Haoyang (7), Gao Tianyi (17), Ibrahim Amadou (6), Wu Xi (15), João Carlos Teixeira (10), Xie Pengfei (14), Cephas Malele (11)

Wuhan Three Towns
5-4-1
32
Liu Dianzuo
25
Deng Hanwen
40
Umidjan Yusup
5
Ji-su Park
4
Jiang Zhipeng
11
Romario
14
Joca
37
Darlan Mendes
7
Tao Qianglong
12
Zhang Xiaobin
9
Pedro
11
Cephas Malele
14
Xie Pengfei
10
João Carlos Teixeira
15
Wu Xi
6
Ibrahim Amadou
17
Gao Tianyi
7
Xu Haoyang
4
Jiang Shenglong
3
Shunkai Jin
13
Wilson Manafá
30
Bao Yaxiong

Shanghai Shenhua
4-3-1-2
| Thay người | |||
| 57’ | Qianglong Tao Ruofan Liu | 30’ | Wilson Manafa Yang Zexiang |
| 88’ | Romario Balde Liu Yue | 46’ | Pengfei Xie Andre Luis |
| 88’ | Joca Afrden Asqer | 68’ | Tianyi Gao Wang Haijian |
| 88’ | Darlan Mendes Haliq Ablahan | 75’ | Cephas Malele Zhen Ma |
| 90’ | Umidjan Yusup Denny Wang | 76’ | Joao Carlos Teixeira Fernandinho |
| Cầu thủ dự bị | |||
Min Zixi | Zhen Ma | ||
Luo Senwen | Ernanduo Fei | ||
Liu Yue | Wang Haijian | ||
Zhang Tao | Shinichi Chan | ||
Hui Zhang | Zhu Chenjie | ||
Abdurahman Abdukiram Abdukiram | Hanchao Yu | ||
Denny Wang | Yang Zexiang | ||
Afrden Asqer | Andre Luis | ||
Ruofan Liu | Liu Yujie | ||
Haliq Ablahan | Fernandinho | ||
Xing Chen | Aidi Fulangxisi | ||
Junchen Zhou | |||
Nhận định Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Wuhan Three Towns
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Shenhua
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 1 | 1 | 21 | 34 | T T T T B | |
| 2 | 13 | 5 | 6 | 2 | 3 | 21 | B H H B H | |
| 3 | 13 | 6 | 2 | 5 | 4 | 20 | H B T T H | |
| 4 | 13 | 6 | 1 | 6 | -5 | 19 | T B B B H | |
| 5 | 13 | 7 | 2 | 4 | 1 | 17 | H T T T B | |
| 6 | 13 | 5 | 4 | 4 | 0 | 14 | T T H H T | |
| 7 | 13 | 2 | 8 | 3 | -7 | 14 | H H H T H | |
| 8 | 13 | 6 | 4 | 3 | 6 | 12 | B B H B H | |
| 9 | 13 | 4 | 5 | 4 | 3 | 12 | H T H T H | |
| 10 | 13 | 5 | 3 | 5 | -1 | 12 | T H B T T | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | 3 | 11 | B H H H T | |
| 12 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B H B B H | |
| 13 | 13 | 3 | 2 | 8 | -9 | 11 | B B B H T | |
| 14 | 13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 10 | T T T B B | |
| 15 | 13 | 2 | 5 | 6 | -8 | 6 | H B H H H | |
| 16 | 13 | 2 | 5 | 6 | -3 | 1 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
