Thứ Tư, 08/04/2026

Trực tiếp kết quả Yeni Malatyaspor vs Keciorengucu hôm nay 26-08-2024

Giải Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ - Th 2, 26/8

Kết thúc

Yeni Malatyaspor

Yeni Malatyaspor

0 : 1

Keciorengucu

Keciorengucu

Hiệp một: 0-0
T2, 01:45 26/08/2024
Vòng 3 - Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Yeni Malatyspor stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Malaly Dembele (Thay: Gorkem Bitin)
46
Recep Tasbakir (Thay: William Togui)
46
Mert Kula
55
Aliou Badara Traore (Thay: Eduard Rroca)
64
Kerem Altunisik (Thay: Burak Efe Yaz)
76
Mehmet Gunes (Thay: Nuri Fatih Aydin)
76
Yilmaz Basravi (Thay: Aliou Badara Traore)
85
Halil Ibrahim Atci (Thay: Mert Mirac Altintas)
90

Thống kê trận đấu Yeni Malatyaspor vs Keciorengucu

số liệu thống kê
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor
Keciorengucu
Keciorengucu
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
17/12 - 2022
26/08 - 2024
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Yeni Malatyaspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
20/04 - 2025
15/04 - 2025
10/04 - 2025
04/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Keciorengucu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
04/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/03 - 2026
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
01/03 - 2026
23/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Erzurum FKErzurum FK3321935272T B T T T
2Amed SportifAmed Sportif3321754170T T T T T
3Esenler EroksporEsenler Erokspor3319954566T H B B T
4Corum FKCorum FK3419691863T T T B H
5Bodrum FKBodrum FK3418793361T T T T H
6PendiksporPendikspor34151272357T H H T B
7BandirmasporBandirmaspor341410101052H H H T H
8KeciorengucuKeciorengucu33131192650T H B T T
9SivassporSivasspor33121110747B T T T B
10Manisa FKManisa FK3413714-546T B B B T
11Igdir FKIgdir FK3312912-545B B H B B
12SariyerSariyer3412715-443B T H T H
13Van Spor KulubuVan Spor Kulubu33111012443H T B H B
14BolusporBoluspor3312615142T B B H B
15IstanbulsporIstanbulspor3391311-1040B B H B H
16UmraniyesporUmraniyespor3311616-439T T B H B
17Serik BelediyesporSerik Belediyespor3310518-2535B B T T B
18SakaryasporSakaryaspor338916-1533T H T B H
19HataysporHatayspor341726-6510B B B B T
20Adana DemirsporAdana Demirspor341330-127-54B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow