Chủ Nhật, 05/04/2026
Daizen Maeda
10
Masato Morishige
20
(Pen) Marcos Junior
21
Ryuta Koike
24
Masato Morishige
39
(Pen) Daizen Maeda
41
Daizen Maeda (Kiến tạo: Theerathorn Bunmathan)
48
Kensuke Nagai
49
Ryuta Koike (Kiến tạo: Kota Mizunuma)
69
(og) Keigo Higashi
84
Kota Mizunuma (Kiến tạo: Ryuta Koike)
86

Thống kê trận đấu Yokohama Marinos vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Yokohama Marinos
Yokohama Marinos
FC Tokyo
FC Tokyo
62 Kiểm soát bóng 38
12 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Yokohama Marinos vs FC Tokyo

Yokohama Marinos (4-2-1-3): Yohei Takaoka (1), Ryuta Koike (25), Thiago Martins (13), Tomoki Iwata (24), Theerathorn Bunmathan (5), Takuya Kida (8), Takahiro Ogihara (6), Marcos Junior (10), Teruhito Nakagawa (23), Daizen Maeda (38), Jose Elber (7)

FC Tokyo (4-2-3-1): Go Hatano (13), Takumi Nakamura (22), Tsuyoshi Watanabe (4), Masato Morishige (3), Yuto Nagatomo (50), Manato Shinada (18), Shuto Abe (31), Diego Oliveira (9), Leandro (20), Keigo Higashi (10), Kensuke Nagai (11)

Yokohama Marinos
Yokohama Marinos
4-2-1-3
1
Yohei Takaoka
25 2
Ryuta Koike
13
Thiago Martins
24
Tomoki Iwata
5
Theerathorn Bunmathan
8
Takuya Kida
6
Takahiro Ogihara
10
Marcos Junior
23
Teruhito Nakagawa
38 3
Daizen Maeda
7
Jose Elber
11
Kensuke Nagai
10
Keigo Higashi
20
Leandro
9
Diego Oliveira
31
Shuto Abe
18
Manato Shinada
50
Yuto Nagatomo
3
Masato Morishige
4
Tsuyoshi Watanabe
22
Takumi Nakamura
13
Go Hatano
FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-3-1
Thay người
63’
Jose Elber
Kota Mizunuma
28’
Manato Shinada
Takuya Aoki
63’
Teruhito Nakagawa
Leo
28’
Takumi Nakamura
Ryoma Watanabe
63’
Takuya Kida
Jun Amano
41’
Diego Oliveira
Rio Omori
68’
Tomoki Iwata
Ryotaro Tsunoda
53’
Kensuke Nagai
Adailton
78’
Takahiro Ogihara
Kota Watanabe
53’
Leandro
Hirotaka Mita
Cầu thủ dự bị
Kota Mizunuma
Adailton
Yuji Kajikawa
Tsuyoshi Kodama
Leo
Rio Omori
Kota Watanabe
Hirotaka Mita
Jun Amano
Yojiro Takahagi
Ryotaro Tsunoda
Takuya Aoki
Ken Matsubara
Ryoma Watanabe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
06/11 - 2021
02/04 - 2022
03/09 - 2022
03/06 - 2023
19/08 - 2023
19/05 - 2024
28/09 - 2024
25/06 - 2025
28/09 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Yokohama Marinos

J League 1
05/04 - 2026
18/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
05/04 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 0-0
01/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9423414B T B H B
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9234-411H B T B H
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow