David Ankeye rời sân và được thay thế bởi Patryk Lipski.
Vernon Addo 26 | |
Michalis Charalampous (Thay: Christos Kyzas) 46 | |
Yassine Bahassa (Thay: Erik Davidyan) 46 | |
Loizos Kosmas 56 | |
Jonas Goldschardt (Thay: Andre Ella) 58 | |
Antonis Katsiaris 65 | |
Markos Iordanou (Thay: Antonis Katsiaris) 69 | |
Maxime Do Couto (Thay: Dmytro Melnichenko) 70 | |
Nikolas Chatzivarnava (Thay: Vernon Addo) 70 | |
Patryk Lipski (Thay: David Ankeye) 70 |
Đang cập nhậtDiễn biến Ypsonas vs Enosis Paralimni
Vernon Addo rời sân và được thay thế bởi Nikolas Chatzivarnava.
Dmytro Melnichenko rời sân và được thay thế bởi Maxime Do Couto.
Antonis Katsiaris rời sân và được thay thế bởi Markos Iordanou.
Thẻ vàng cho Antonis Katsiaris.
Andre Ella rời sân và được thay thế bởi Jonas Goldschardt.
Thẻ vàng cho Loizos Kosmas.
Erik Davidyan rời sân và được thay thế bởi Yassine Bahassa.
Christos Kyzas rời sân và được thay thế bởi Michalis Charalampous.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Vernon Addo.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Ypsonas vs Enosis Paralimni


Đội hình xuất phát Ypsonas vs Enosis Paralimni
Ypsonas (4-4-2): Yuriy Avramenko (75), Michalis Koumouris (14), Dylan Ouedraogo (15), Kristopher Da Graca (4), Vernon Addo (42), Erik Davidyan (16), Dmytro Melnichenko (18), Ivan Chavdarov Pankov (6), Denis Cheryshev (90), David Ankeye (22), Algassime Bah (12)
Enosis Paralimni (4-4-2): Roman Lazar (31), Adamos Panagi (16), Sean Ioannou (4), James Emmanuel Okeke (5), Emanuel Sakic (66), Gal Kurez (11), Antonis Katsiaris (18), Loizos Kosmas (14), Christos Kyzas (77), Jimmy Kazan (27), Andre Ella (90)


| Thay người | |||
| 46’ | Erik Davidyan Yassine Bahassa | 46’ | Christos Kyzas Michalis Charalambous |
| 70’ | Dmytro Melnichenko Maxime Do Couto | 58’ | Andre Ella Jonas Goldschadt |
| 70’ | David Ankeye Patryk Lipski | 69’ | Antonis Katsiaris Markos Iordanou |
| 70’ | Vernon Addo Nikolas Chatzivarnava | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dimitrios Priniotakis | Adebayo Adeleye | ||
Irodotos Christodoulou | Antonis Christodoulou | ||
Xavi Quintilla | Markos Iordanou | ||
Issam Chebake | Jonas Goldschadt | ||
Evangelos Kyriakou | Afxentis Ioannou | ||
Maxime Do Couto | Michalis Charalambous | ||
Patryk Lipski | |||
Manuel De Iriondo | |||
Yassine Bahassa | |||
Marco Camus | |||
Yevgeni Budnik | |||
Nikolas Chatzivarnava | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ypsonas
Thành tích gần đây Enosis Paralimni
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 35 | 26 | 6 | 3 | 61 | 84 | T T T H T | |
| 2 | 35 | 20 | 7 | 8 | 14 | 67 | B T B T T | |
| 3 | 35 | 19 | 9 | 7 | 28 | 66 | T B T H H | |
| 4 | 35 | 17 | 8 | 10 | 26 | 59 | H B B T H | |
| 5 | 35 | 15 | 7 | 13 | 10 | 52 | H T B B B | |
| 6 | 35 | 14 | 9 | 12 | 17 | 51 | B B T B B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 11 | 12 | 10 | -5 | 45 | H T T T B | |
| 2 | 33 | 13 | 5 | 15 | -5 | 44 | T B H B T | |
| 3 | 33 | 12 | 6 | 15 | -11 | 42 | H H B T T | |
| 4 | 33 | 11 | 7 | 15 | -8 | 40 | T T H H B | |
| 5 | 33 | 10 | 10 | 13 | -12 | 40 | B B T T T | |
| 6 | 33 | 10 | 5 | 18 | -27 | 35 | T T T B B | |
| 7 | 33 | 10 | 3 | 20 | -19 | 33 | B T B T B | |
| 8 | 33 | 1 | 2 | 30 | -69 | 5 | B B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch