Wu Xi 33 | |
Xi Wu 33 | |
Chugui Ye (Thay: Caio Vinicius) 46 | |
Haoyang Xu (Thay: Haijian Wang) 55 | |
Hanwen Deng (Thay: Zichang Huang) 65 | |
Oscar Taty Maritu (Kiến tạo: Chugui Ye) 66 | |
Jiawen Han (Thay: Pengfei Xie) 69 | |
Andrei Burca 79 | |
Yuhao Chen (Thay: John Hou Saether) 81 | |
Yuhao Zhao (Thay: John Hou Saether) 82 | |
Shuai Yang (Thay: Haoyu Yang) 83 | |
Shilong Wang (Thay: Shinichi Chan) 84 | |
Teng Yi (Thay: Alexandru Ionita) 89 |
Thống kê trận đấu Yunnan Yukun vs Shanghai Shenhua
số liệu thống kê

Yunnan Yukun

Shanghai Shenhua
56 Kiểm soát bóng 44
6 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Yunnan Yukun vs Shanghai Shenhua
Yunnan Yukun (4-2-3-1): Wang Zhifeng (23), Huang Zichang (19), Shi Ke (5), Andrei Burcă (33), Yang Zihao (21), Caio Vinicius (34), Xu Xin (8), John Hou Saether (30), Alexandru Ionita (10), Cleber (9), Oscar Maritu (11)
Shanghai Shenhua (4-3-2-1): Xue Qinghao (1), Yang Zexiang (16), Shunkai Jin (3), Zhu Chenjie (5), Shinichi Chan (27), Wu Xi (15), Qipeng Wu (38), Wang Haijian (33), Xie Pengfei (30), Haoyu Yang (43), Rafael Ratao (9)

Yunnan Yukun
4-2-3-1
23
Wang Zhifeng
19
Huang Zichang
5
Shi Ke
33
Andrei Burcă
21
Yang Zihao
34
Caio Vinicius
8
Xu Xin
30
John Hou Saether
10
Alexandru Ionita
9
Cleber
11
Oscar Maritu
9
Rafael Ratao
43
Haoyu Yang
30
Xie Pengfei
33
Wang Haijian
38
Qipeng Wu
15
Wu Xi
27
Shinichi Chan
5
Zhu Chenjie
3
Shunkai Jin
16
Yang Zexiang
1
Xue Qinghao

Shanghai Shenhua
4-3-2-1
| Thay người | |||
| 46’ | Caio Vinicius Ye Chugui | 55’ | Haijian Wang Xu Haoyang |
| 65’ | Zichang Huang Deng Hanwen | 69’ | Pengfei Xie Jiawen Han |
| 82’ | John Hou Saether Zhao Yuhao | 83’ | Haoyu Yang Shuai Yang |
| 89’ | Alexandru Ionita Yi Teng | 84’ | Shinichi Chan Shilong Wang |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jianxian Yu | Zhen Ma | ||
Ernanduo Fei | Hanyi Wang | ||
Xinghao Wang | Yue Zhu | ||
Yi Teng | Shilong Wang | ||
Bunyamin Abdusalam | Shuai Yang | ||
Deng Hanwen | Jiawen Han | ||
Zhao Yuhao | Ming Huang | ||
Ye Chugui | Chengyu Liu | ||
Zilong Han | Xu Haoyang | ||
Xiangshuo Zhang | |||
Chen Yuhao | |||
Zhang Yufeng | |||
Nhận định Yunnan Yukun vs Shanghai Shenhua
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Yunnan Yukun
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Shenhua
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 1 | 1 | 21 | 34 | T T T T B | |
| 2 | 13 | 5 | 6 | 2 | 3 | 21 | B H H B H | |
| 3 | 13 | 6 | 2 | 5 | 4 | 20 | H B T T H | |
| 4 | 13 | 6 | 1 | 6 | -5 | 19 | T B B B H | |
| 5 | 13 | 7 | 2 | 4 | 1 | 17 | H T T T B | |
| 6 | 13 | 5 | 4 | 4 | 0 | 14 | T T H H T | |
| 7 | 13 | 2 | 8 | 3 | -7 | 14 | H H H T H | |
| 8 | 13 | 6 | 4 | 3 | 6 | 12 | B B H B H | |
| 9 | 13 | 4 | 5 | 4 | 3 | 12 | H T H T H | |
| 10 | 13 | 5 | 3 | 5 | -1 | 12 | T H B T T | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | 3 | 11 | B H H H T | |
| 12 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B H B B H | |
| 13 | 13 | 3 | 2 | 8 | -9 | 11 | B B B H T | |
| 14 | 13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 10 | T T T B B | |
| 15 | 13 | 2 | 5 | 6 | -8 | 6 | H B H H H | |
| 16 | 13 | 2 | 5 | 6 | -3 | 1 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
