Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Adam Radwanski (Thay: Jakub Kolan) 11 | |
Tomasz Makowski (Thay: Sebastian Kowalczyk) 46 | |
Levente Szabo (Thay: Michail Kosidis) 46 | |
Attila Szalai 71 | |
Levente Szabo 74 | |
Kamil Grosicki (Thay: Paul Mukairu) 74 | |
Hussein Ali (Thay: Linus Wahlqvist Egnell) 74 | |
Jakub Sypek (Thay: Adam Radwanski) 77 | |
Hussein Ali 79 | |
Leo Borges (Thay: Leonardo Koutris) 81 | |
Hussein Ali 85 | |
Benjamin Mendy (Thay: Mads Agger) 87 | |
Danijel Loncar (Thay: Natan Lawa) 87 | |
Valentin Cojocaru 88 |
Thống kê trận đấu Zaglebie Lubin vs Pogon Szczecin


Diễn biến Zaglebie Lubin vs Pogon Szczecin
Thẻ vàng cho Valentin Cojocaru.
Natan Lawa rời sân và được thay thế bởi Danijel Loncar.
Mads Agger rời sân và được thay thế bởi Benjamin Mendy.
Thẻ vàng cho Hussein Ali.
Leonardo Koutris rời sân và được thay thế bởi Leo Borges.
V À A A O O O - Hussein Ali đã ghi bàn!
Adam Radwanski rời sân và được thay thế bởi Jakub Sypek.
Thẻ vàng cho Levente Szabo.
Linus Wahlqvist Egnell rời sân và được thay thế bởi Hussein Ali.
Paul Mukairu rời sân và được thay thế bởi Kamil Grosicki.
Thẻ vàng cho Attila Szalai.
Michail Kosidis rời sân và được thay thế bởi Levente Szabo.
Sebastian Kowalczyk rời sân và được thay thế bởi Tomasz Makowski.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jakub Kolan rời sân và được thay thế bởi Adam Radwanski.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Zaglebie Lubin vs Pogon Szczecin
Zaglebie Lubin (5-4-1): Jasmin Buric (1), Mateusz Grzybek (13), Filip Kocaba (39), Michal Nalepa (25), Damian Michalski (4), Josip Corluka (16), Marcel Regula (44), Jakub Kolan (26), Damian Dabrowski (8), Sebastian Kowalczyk (7), Michalis Kosidis (9)
Pogon Szczecin (4-4-2): Valentin Cojocaru (77), Linus Wahlqvist (28), Dimitrios Keramitsis (13), Attila Szalai (41), Leonardo Koutris (32), Mads Agger (25), Fredrik Ulvestad (8), Jan Bieganski (6), Paul Mukairu (18), Filip Cuic (10), Natan Lawa (47)


| Thay người | |||
| 11’ | Jakub Sypek Adam Radwanski | 74’ | Linus Wahlqvist Egnell Hussein Ali |
| 46’ | Sebastian Kowalczyk Tomasz Makowski | 74’ | Paul Mukairu Kamil Grosicki |
| 46’ | Michail Kosidis Levente Szabo | 81’ | Leonardo Koutris Leo Borges |
| 77’ | Adam Radwanski Jakub Sypek | 87’ | Natan Lawa Danijel Loncar |
| 87’ | Mads Agger Benjamin Mendy | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rafal Gikiewicz | Krzysztof Kaminski | ||
Tomasz Makowski | Danijel Loncar | ||
Arkadiusz Wozniak | Hussein Ali | ||
Levente Szabo | Benjamin Mendy | ||
Adam Radwanski | Kellyn Acosta | ||
Jakub Sypek | Jacek Czaplinski | ||
Mateusz Dziewiatowski | Sam Greenwood | ||
Igor Orlikowski | Kamil Grosicki | ||
Luka Lucic | Karol Angielski | ||
Jakub Ligocki | Leo Borges | ||
Mihael Mlinaric | |||
Nhận định Zaglebie Lubin vs Pogon Szczecin
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Zaglebie Lubin
Thành tích gần đây Pogon Szczecin
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 16 | 11 | 6 | 17 | 59 | T T T H T | |
| 2 | 33 | 15 | 8 | 10 | 8 | 53 | T T B H T | |
| 3 | 33 | 14 | 11 | 8 | 14 | 53 | T B T T H | |
| 4 | 33 | 15 | 7 | 11 | 8 | 52 | T T T B T | |
| 5 | 33 | 14 | 7 | 12 | 6 | 49 | T H T H H | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 8 | 48 | B B H T B | |
| 7 | 33 | 11 | 13 | 9 | 1 | 46 | T B T T T | |
| 8 | 33 | 12 | 9 | 12 | -4 | 45 | T B B B B | |
| 9 | 33 | 11 | 11 | 11 | 3 | 44 | T T T H B | |
| 10 | 33 | 13 | 5 | 15 | -2 | 44 | B H T B T | |
| 11 | 33 | 10 | 13 | 10 | -3 | 43 | B B B T H | |
| 12 | 33 | 11 | 9 | 13 | 0 | 42 | B H H B T | |
| 13 | 33 | 11 | 8 | 14 | -3 | 41 | H T H H B | |
| 14 | 33 | 9 | 14 | 10 | -3 | 41 | B H H H H | |
| 15 | 33 | 11 | 6 | 16 | -1 | 39 | B T B T B | |
| 16 | 33 | 12 | 7 | 14 | -2 | 38 | H B B B B | |
| 17 | 33 | 9 | 9 | 15 | -24 | 36 | B B H H B | |
| 18 | 33 | 8 | 7 | 18 | -23 | 31 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
