Thứ Bảy, 23/05/2026
Mateusz Grzybek
14
Igor Orlikowski (Thay: Roman Yakuba)
52
Dominik Kun (Thay: Dion Gallapeni)
57
Ioannis Niarchos (Thay: Matchoi)
57
Michail Kosidis (Thay: Levente Szabo)
64
Adam Radwanski (Thay: Jesus Diaz)
64
Jakub Sypek (Thay: Marcel Regula)
64
Mateusz Grzybek (Kiến tạo: Adam Radwanski)
66
Zan Rogelj
70
Kevin Custovic (Thay: Zan Rogelj)
77
Deni Juric (Thay: Said Hamulic)
77
Dominik Sarapata (Thay: Daniel Pacheco)
81
Damian Michalski
83
Jakub Kolan (Thay: Filip Kocaba)
87

Thống kê trận đấu Zaglebie Lubin vs Wisla Plock

số liệu thống kê
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
Wisla Plock
Wisla Plock
34 Kiểm soát bóng 66
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 7
1 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
12 Phát bóng 5

Diễn biến Zaglebie Lubin vs Wisla Plock

Tất cả (19)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87'

Filip Kocaba rời sân và được thay thế bởi Jakub Kolan.

83' Thẻ vàng cho Damian Michalski.

Thẻ vàng cho Damian Michalski.

81'

Daniel Pacheco rời sân và được thay thế bởi Dominik Sarapata.

77'

Said Hamulic rời sân và được thay thế bởi Deni Juric.

77'

Zan Rogelj rời sân và được thay thế bởi Kevin Custovic.

70' Thẻ vàng cho Zan Rogelj.

Thẻ vàng cho Zan Rogelj.

66'

Adam Radwanski đã kiến tạo cho bàn thắng.

66' V À A A O O O - Mateusz Grzybek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mateusz Grzybek đã ghi bàn!

64'

Marcel Regula rời sân và được thay thế bởi Jakub Sypek.

64'

Jesus Diaz rời sân và được thay thế bởi Adam Radwanski.

64'

Levente Szabo rời sân và được thay thế bởi Michail Kosidis.

57'

Matchoi rời sân và được thay thế bởi Ioannis Niarchos.

57'

Dion Gallapeni rời sân và được thay thế bởi Dominik Kun.

52'

Roman Yakuba rời sân và được thay thế bởi Igor Orlikowski.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

14' V À A A O O O - Mateusz Grzybek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mateusz Grzybek đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Zaglebie Lubin vs Wisla Plock

Zaglebie Lubin (5-4-1): Jasmin Buric (1), Mateusz Grzybek (13), Damian Michalski (4), Michal Nalepa (25), Roman Yakuba (3), Josip Corluka (16), Marcel Regula (44), Filip Kocaba (39), Damian Dabrowski (8), Jesus Diaz (27), Levente Szabo (17)

Wisla Plock (5-3-2): Rafal Leszczynski (12), Zan Rogelj (21), Marcus Haglind Sangre (4), Marcin Kaminski (35), Nemanja Mijuskovic (25), Dion Gallapeni (19), Matchoi Djaló (17), Kyriakos Savvidis (88), Dani Pacheco (8), Wiktor Nowak (30), Said Hamulic (77)

Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
5-4-1
1
Jasmin Buric
13
Mateusz Grzybek
4
Damian Michalski
25
Michal Nalepa
3
Roman Yakuba
16
Josip Corluka
44
Marcel Regula
39
Filip Kocaba
8
Damian Dabrowski
27
Jesus Diaz
17
Levente Szabo
77
Said Hamulic
30
Wiktor Nowak
8
Dani Pacheco
88
Kyriakos Savvidis
17
Matchoi Djaló
19
Dion Gallapeni
25
Nemanja Mijuskovic
35
Marcin Kaminski
4
Marcus Haglind Sangre
21
Zan Rogelj
12
Rafal Leszczynski
Wisla Plock
Wisla Plock
5-3-2
Thay người
52’
Roman Yakuba
Igor Orlikowski
57’
Matchoi
Giannis Niarchos
64’
Levente Szabo
Michalis Kosidis
57’
Dion Gallapeni
Dominik Kun
64’
Jesus Diaz
Adam Radwanski
77’
Zan Rogelj
Kevin Custovic
64’
Marcel Regula
Jakub Sypek
77’
Said Hamulic
Deni Juric
87’
Filip Kocaba
Jakub Kolan
81’
Daniel Pacheco
Dominik Sarapata
Cầu thủ dự bị
Rafal Gikiewicz
Jakub Burek
Sebastian Kowalczyk
Kevin Custovic
Michalis Kosidis
Krystian Pomorski
Arkadiusz Wozniak
Giannis Niarchos
Adam Radwanski
Dominik Kun
Jakub Sypek
Fabian Hiszpanski
Mateusz Dziewiatowski
Dominik Sarapata
Jakub Kolan
Matvey Bokhno
Igor Orlikowski
Tomas Tavares
Jakub Ligocki
Deni Juric
Mihael Mlinaric
Maciej Urbanski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
20/08 - 2021
19/02 - 2022
18/09 - 2022
08/04 - 2023
26/08 - 2025
03/03 - 2026

Thành tích gần đây Zaglebie Lubin

VĐQG Ba Lan
15/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Wisla Plock

VĐQG Ba Lan
16/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
10/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
10/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan33161161759T T T H T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze3315810853T T B H T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok33141181453T B T T H
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3315711852T T T B T
5GKS KatowiceGKS Katowice3314712649T H T H H
6Zaglebie LubinZaglebie Lubin3313911848B B H T B
7Legia WarszawaLegia Warszawa3311139146T B T T T
8Wisla PlockWisla Plock3312912-445T B B B B
9Radomiak RadomRadomiak Radom33111111344T T T H B
10Pogon SzczecinPogon Szczecin3313515-244B H T B T
11Motor LublinMotor Lublin33101310-343B B B T H
12Korona KielceKorona Kielce3311913042B H H B T
13Piast GliwicePiast Gliwice3311814-341H T H H B
14CracoviaCracovia3391410-341B H H H H
15Widzew LodzWidzew Lodz3311616-139B T B T B
16Lechia GdanskLechia Gdansk3312714-238H B B B B
17Arka GdyniaArka Gdynia339915-2436B B H H B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza338718-2331B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow