Thứ Sáu, 22/05/2026
Wei Long (Kiến tạo: Yu Dong)
25
Wei Cui
37
Rade Dugalic
45+1'
Liang Shi
45+2'
Yilin Yang (Thay: Guokang Chen)
46
Haochang Cai (Thay: Wei Cui)
46
Nyasha Mushekwi (Kiến tạo: Lucas Possignolo)
53
Yihu Yang (Thay: Wei Wang)
54
Yi Guo (Thay: Yilin Yang)
68
Eysajan Kurban (Thay: Ablikim Abdusalam)
68
Ulrich Ewolo
75
Dongsheng Wang (Thay: Yu Dong)
81
Matheus (Thay: Nyasha Mushekwi)
81
Xueming Liang (Thay: Rodrigo Henrique)
85
Yang Wang (Thay: Lucas Possignolo)
88
Jiaqi Zhang (Thay: Franko Andrijasevic)
88
Haochang Cai
89

Thống kê trận đấu Zhejiang Professional vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Zhejiang Professional
Zhejiang Professional
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
53 Kiểm soát bóng 47
7 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
20 Phạm lỗi 22
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
16 Ném biên 16
13 Chuyền dài 11
0 Cú sút bị chặn 1
4 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Zhejiang Professional vs Meizhou Hakka

Zhejiang Professional (4-1-4-1): Gu Chao (1), Dong Yu (19), Leung Nok Hang (2), Lucas (36), Yue Xin (28), Long Wei (17), Ablikim Abdusalam (18), Franko Andrijasevic (11), Cheng Jin (22), Donovan Ewolo (7), Nyasha Mushekwi (30)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Wang Wei (21), Liao Junjian (6), Rade Dugalic (20), Tze Nam Yue (29), Cui Wei (23), Liang Shi (13), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Yin Hongbo (10), Guokang Chen (37), Chisom Egbuchulam (11)

Zhejiang Professional
Zhejiang Professional
4-1-4-1
1
Gu Chao
19
Dong Yu
2
Leung Nok Hang
36
Lucas
28
Yue Xin
17
Long Wei
18
Ablikim Abdusalam
11
Franko Andrijasevic
22
Cheng Jin
7
Donovan Ewolo
30
Nyasha Mushekwi
11
Chisom Egbuchulam
37
Guokang Chen
10
Yin Hongbo
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
13
Liang Shi
23
Cui Wei
29
Tze Nam Yue
20
Rade Dugalic
6
Liao Junjian
21
Wang Wei
22
Yu Hou
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
68’
Ablikim Abdusalam
Eysajan Kurban
46’
Yi Guo
Yilin Yang
81’
Nyasha Mushekwi
Matheus
46’
Wei Cui
Haochang Chai
81’
Yu Dong
Wang Dongsheng
54’
Wei Wang
Yihu Yang
88’
Lucas Possignolo
Wang Yang
68’
Yilin Yang
Guo Yi
88’
Franko Andrijasevic
Zhang Jiaqi
85’
Rodrigo Henrique
Liang Xueming
Cầu thủ dự bị
Bo Zhao
Mai Gaoling
Lai Jinfeng
Wen Junjie
Eysajan Kurban
Yang Chaosheng
Sun Zhengao
Liang Xueming
Yao Junsheng
Lei Xu
Gu Bin
Li Junfeng
Gao Tianyu
Yilin Yang
Matheus
Haochang Chai
Wang Yang
Yihu Yang
Zhang Jiaqi
Yin Congyao
Wang Dongsheng
Liang Huo
Haofan Liu
Guo Yi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League

Thành tích gần đây Zhejiang Professional

China Super League

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1311112134T T T T B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC13562321B H H B H
3Yunnan YukunYunnan Yukun13625420H B T T H
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC13616-519T B B B H
5Shandong TaishanShandong Taishan13724117H T T T B
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional13544014T T H H T
7Qingdao West CoastQingdao West Coast13283-714H H H T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua13643612B B H B H
9Beijing GuoanBeijing Guoan13454312H T H T H
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen13535-112T H B T T
11Shanghai PortShanghai Port13445311B H H H T
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City13328-711B H B B H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren13328-911B B B H T
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu13526-110T T T B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns13256-86H B H H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger13256-31H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow