Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả Zizkov vs FC Zbrojovka Brno hôm nay 20-10-2024

Giải Hạng 2 Séc - CN, 20/10

Kết thúc

Zizkov

Zizkov

4 : 2

FC Zbrojovka Brno

FC Zbrojovka Brno

Hiệp một: 2-2
CN, 15:15 20/10/2024
Vòng 13 - Hạng 2 Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marek Richter
9
Roman Potocny
17
(og) Lukas Endl
18
Tomas Necid
20
Radek Voltr
29
Tomas Necid
30
Roman Potocny
43
Jakub Reznicek
49
Vaclav Prosek
70
(og) Filip Stepanek
73
Jakub Reznicek
83
Dominik Gembicky
85

Thống kê trận đấu Zizkov vs FC Zbrojovka Brno

số liệu thống kê
Zizkov
Zizkov
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Séc
20/09 - 2021
10/04 - 2022
20/10 - 2024
07/05 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Zizkov

Hạng 2 Séc
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
H1: 1-0
06/03 - 2026
01/03 - 2026
08/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 0-3
26/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây FC Zbrojovka Brno

Hạng 2 Séc
04/04 - 2026
20/03 - 2026
17/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
Cúp quốc gia Séc
13/11 - 2025
Hạng 2 Séc
09/11 - 2025
26/10 - 2025
21/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno2118213456T T T T T
2FK MAS TaborskoFK MAS Taborsko2112361539B B T B B
3OpavaOpava2110831438T T B T B
4SK LisenSK Lisen211155938H T B B T
5MFK VyskovMFK Vyskov211047-134B H T T T
6ZizkovZizkov211047-334T H T T H
7Usti nad LabemUsti nad Labem21939530B T B T T
8Banik Ostrava BBanik Ostrava B218310-227T B B B B
9SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice218310-727B T H B T
10Slavia Prague BSlavia Prague B21759626H B H B H
11FC VlasimFC Vlasim21759426T T H T T
12MFK ChrudimMFK Chrudim21579-1522B B T T B
13Vysocina JihlavaVysocina Jihlava214710-619H H B B H
14SK ProstejovSK Prostejov214710-819B H H B H
15SK Hanacka Slavia KromerizSK Hanacka Slavia Kromeriz216114-1819T B T T B
16Sparta Prague BSparta Prague B215115-2716H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow