Thứ Hai, 27/04/2026

Trực tiếp kết quả Znicz Pruszkow vs Podbeskidzie Bielsko-Biala hôm nay 17-12-2023

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 17/12

Kết thúc

Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

0 : 1

Podbeskidzie Bielsko-Biala

Podbeskidzie Bielsko-Biala

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 17/12/2023
Vòng 19 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Daniel Mikolajewski
90

Thống kê trận đấu Znicz Pruszkow vs Podbeskidzie Bielsko-Biala

số liệu thống kê
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Podbeskidzie Bielsko-Biala
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan

Thành tích gần đây Znicz Pruszkow

Hạng 2 Ba Lan
24/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Podbeskidzie Bielsko-Biala

Cúp quốc gia Ba Lan
26/09 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Giao hữu
28/06 - 2024
Hạng 2 Ba Lan

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow30161133459H T H H H
2Slask WroclawSlask Wroclaw3015961654H T T H T
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow3014881750B T H T T
4Chrobry GlogowChrobry Glogow30146101248T H B T B
5Polonia WarsawPolonia Warsaw301389347H B B T T
6LKS LodzLKS Lodz291289244H H T B T
7Ruch ChorzowRuch Chorzow2911108243T H H B H
8Miedz LegnicaMiedz Legnica3012711-343H H T B B
9Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice3010128442H T B T H
10Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki281198342B T B B B
11Polonia BytomPolonia Bytom3011811741H H B B T
12Stal RzeszowStal Rzeszow3011613-739T B B B B
13Odra OpoleOdra Opole3091110-738H T T H B
14Pogon SiedlcePogon Siedlce309912-136B B B T T
15Stal MielecStal Mielec308517-1529T T T B B
16Gornik LecznaGornik Leczna3051213-1427T B T T H
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow306717-2425B T B H H
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71305619-2921H B T T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow