Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Znicz Pruszkow vs Slask Wroclaw hôm nay 05-10-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 05/10

Kết thúc

Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

2 : 1

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

Hiệp một: 2-0
CN, 00:30 05/10/2025
Vòng 12 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Bak
25
Radoslaw Majewski
42
Przemyslaw Banaszak
52

Thống kê trận đấu Znicz Pruszkow vs Slask Wroclaw

số liệu thống kê
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
05/10 - 2025
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Znicz Pruszkow

Hạng 2 Ba Lan
17/05 - 2026
10/05 - 2026
24/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

Hạng 2 Ba Lan
18/05 - 2026
11/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
10/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
01/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow33191133868H H T T T
2Slask WroclawSlask Wroclaw33171062261H T T H T
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow3316892356T T T B T
4Chrobry GlogowChrobry Glogow33166111254T B T B T
5Ruch ChorzowRuch Chorzow3314118953H H T T T
6LKS LodzLKS Lodz3314910651T T T H B
7Polonia WarsawPolonia Warsaw3314811250T T B T B
8Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice3312138649T H T H T
9Miedz LegnicaMiedz Legnica3314712-249B B T T B
10Polonia BytomPolonia Bytom3313812947B T T T B
11Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki33111111-344H B B B H
12Odra OpoleOdra Opole33111111-544H B B T T
13Stal RzeszowStal Rzeszow3312615-1142B B B T B
14Pogon SiedlcePogon Siedlce339915-836T T B B B
15Stal MielecStal Mielec339618-1433B B B H T
16Gornik LecznaGornik Leczna3351216-2127T H B B B
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow336720-2925H H B B B
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71335721-3422T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow