Thứ Bảy, 11/04/2026

Trực tiếp kết quả Zweigen Kanazawa vs FC Ryukyu hôm nay 09-10-2022

Giải J League 2 - CN, 09/10

Kết thúc

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

1 : 2

FC Ryukyu

FC Ryukyu

Hiệp một: 1-2
CN, 12:00 09/10/2022
Vòng 40 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kohei Kato
9
Masamichi Hayashi (Kiến tạo: Hiroya Matsumoto)
17
Ryunosuke Noda (Kiến tạo: Yuki Omoto)
20
Naoki Suto (Thay: Keita Fujimura)
38
Makito Uehara
40
Yuki Omoto
43
Yohei Toyoda (Thay: Kyohei Sugiura)
59
Sho Hiramatsu
59
Sho Hiramatsu (Thay: Ryuhei Oishi)
59
Kelvin
67
Takuya Hitomi
70
Takuya Hitomi (Thay: Kelvin)
70
Sadam Sulley (Thay: Ryunosuke Noda)
75
Keita Tanaka (Thay: Kazuto Takezawa)
75
Shion Niwa (Thay: Masamichi Hayashi)
75
Takayuki Takayasu (Thay: Shunya Mori)
75
Yong-Jik Ri
90
Danny Carvajal
90+4'

Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs FC Ryukyu

số liệu thống kê
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
FC Ryukyu
FC Ryukyu
58 Kiểm soát bóng 42
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 10
2 Phạt góc 6
3 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs FC Ryukyu

Zweigen Kanazawa (4-4-2): Yuto Shirai (1), Riku Matsuda (5), Honoya Shoji (39), Taiga Son (35), Shunya Mori (16), Ryuhei Oishi (13), Keita Fujimura (8), Shogo Rikiyasu (22), Hiroya Matsumoto (6), Kyohei Sugiura (11), Masamichi Hayashi (20)

FC Ryukyu (4-4-2): Danny Carvajal (1), Makito Uehara (22), Yong-Jik Ri (9), So Nakagawa (27), Takayuki Fukumura (2), Kazuto Takezawa (25), Kohei Kato (37), Ren Ikeda (8), Yuki Omoto (15), Ryunosuke Noda (18), Kelvin (34)

Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-4-2
1
Yuto Shirai
5
Riku Matsuda
39
Honoya Shoji
35
Taiga Son
16
Shunya Mori
13
Ryuhei Oishi
8
Keita Fujimura
22
Shogo Rikiyasu
6
Hiroya Matsumoto
11
Kyohei Sugiura
20
Masamichi Hayashi
34
Kelvin
18
Ryunosuke Noda
15
Yuki Omoto
8
Ren Ikeda
37
Kohei Kato
25
Kazuto Takezawa
2
Takayuki Fukumura
27
So Nakagawa
9
Yong-Jik Ri
22
Makito Uehara
1
Danny Carvajal
FC Ryukyu
FC Ryukyu
4-4-2
Thay người
38’
Keita Fujimura
Naoki Suto
70’
Kelvin
Takuya Hitomi
59’
Kyohei Sugiura
Yohei Toyoda
75’
Ryunosuke Noda
Sadam Sulley
59’
Ryuhei Oishi
Sho Hiramatsu
75’
Kazuto Takezawa
Keita Tanaka
75’
Shunya Mori
Takayuki Takayasu
75’
Masamichi Hayashi
Shion Niwa
Cầu thủ dự bị
Yohei Toyoda
Sadam Sulley
Naoki Suto
Takuya Hitomi
Sho Hiramatsu
Yuki Kusano
Takayuki Takayasu
Keita Tanaka
Kengo Kuroki
Takashi Kanai
Motoaki Miura
Ryohei Okazaki
Shion Niwa
Junto Taguchi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
03/07 - 2021
07/11 - 2021
27/04 - 2022
09/10 - 2022

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

J League 2
04/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
28/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
15/03 - 2026
08/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025

Thành tích gần đây FC Ryukyu

J League 2
04/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
08/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 7-6
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
15/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai9540823H T T H H
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9711722T T T H T
3Shonan BellmareShonan Bellmare96211121H T T T H
4SC SagamiharaSC Sagamihara9324112T B B H H
5Yokohama FCYokohama FC9315011H T T B B
6Montedio YamagataMontedio Yamagata9315-111B B B B T
7Tochigi SCTochigi SC9315-410B T T H B
8Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9234-19B B H B T
9Tochigi City FCTochigi City FC9225-99H T B T H
10Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma9135-127H B B B H
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Iwaki FCIwaki FC9531620H T T T H
2Omiya ArdijaOmiya Ardija96121319H B T B T
3FC GifuFC Gifu9522518B T H T B
4Ventforet KofuVentforet Kofu9513517T B B T B
5Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga9423715T T H T H
6Fujieda MYFCFujieda MYFC9342015H T H H B
7Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-610B T T H B
8Jubilo IwataJubilo Iwata9135-68H B B B T
9Fukushima UnitedFukushima United9225-108T B H B T
10Nagano ParceiroNagano Parceiro9126-145B B B B T
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis97021721T T B T T
2Kataller ToyamaKataller Toyama9432618H B T H T
3Kochi United SCKochi United SC9522518H T B B T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata9342116H H B H H
5Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa9243-612B T H B H
6Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki9405-612T B T T B
7FC OsakaFC Osaka9243-111T T H H B
8Ehime FCEhime FC9234-210H B T B T
9FC ImabariFC Imabari9225-49B B T H B
10Nara ClubNara Club9225-108B H B T B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki98011124T T T B T
2Kagoshima UnitedKagoshima United9531520H T H T H
3Oita TrinitaOita Trinita9414114H B B B T
4Roasso KumamotoRoasso Kumamoto9414313B B B B T
5Sagan TosuSagan Tosu9324012B T T T B
6Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi9324-112T H B T B
7Gainare TottoriGainare Tottori8233-311H H T H B
8MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga8314-310T T B B T
9FC RyukyuFC Ryukyu9144-59H H T B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu9216-87B B T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow