Thứ Năm, 09/04/2026

Trực tiếp kết quả Zweigen Kanazawa vs Tochigi SC hôm nay 23-10-2022

Giải J League 2 - CN, 23/10

Kết thúc

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

0 : 0

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 23/10/2022
Vòng 42 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Shogo Rikiyasu
41
Ko Miyazaki (Thay: Ryo Nemoto)
59
Naoki Suto (Thay: Ryuhei Oishi)
68
Keita Ueda (Thay: Teppei Yachida)
74
Kosuke Kanbe (Thay: Yuki Nishiya)
74
Yohei Toyoda (Thay: Kyohei Sugiura)
79
Shion Niwa (Thay: Masamichi Hayashi)
79
Sho Hiramatsu (Thay: Shintaro Shimada)
79
Tomonobu Hiroi (Thay: Taiga Son)
87
Koki Oshima (Thay: Yojiro Takahagi)
90
Rimu Matsuoka (Thay: Toshiki Mori)
90
Kosuke Kanbe
90+3'

Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
Tochigi SC
Tochigi SC
53 Kiểm soát bóng 47
3 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs Tochigi SC

Zweigen Kanazawa (4-4-2): Yuto Shirai (1), Riku Matsuda (5), Honoya Shoji (39), Taiga Son (35), Yuto Nagamine (2), Ryuhei Oishi (13), Shogo Rikiyasu (22), Hiroya Matsumoto (6), Shintaro Shimada (10), Kyohei Sugiura (11), Masamichi Hayashi (20)

Tochigi SC (3-4-2-1): Kazuki Fujita (41), Sho Omori (18), Kaito Suzuki (35), Tomoyasu Yoshida (28), Hayato Kurosaki (3), Toshiki Mori (10), Yuki Nishiya (7), Sho Sato (4), Yojiro Takahagi (8), Teppei Yachida (14), Ryo Nemoto (37)

Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-4-2
1
Yuto Shirai
5
Riku Matsuda
39
Honoya Shoji
35
Taiga Son
2
Yuto Nagamine
13
Ryuhei Oishi
22
Shogo Rikiyasu
6
Hiroya Matsumoto
10
Shintaro Shimada
11
Kyohei Sugiura
20
Masamichi Hayashi
37
Ryo Nemoto
14
Teppei Yachida
8
Yojiro Takahagi
4
Sho Sato
7
Yuki Nishiya
10
Toshiki Mori
3
Hayato Kurosaki
28
Tomoyasu Yoshida
35
Kaito Suzuki
18
Sho Omori
41
Kazuki Fujita
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
68’
Ryuhei Oishi
Naoki Suto
59’
Ryo Nemoto
Ko Miyazaki
79’
Masamichi Hayashi
Shion Niwa
74’
Yuki Nishiya
Kosuke Kanbe
79’
Kyohei Sugiura
Yohei Toyoda
74’
Teppei Yachida
Keita Ueda
79’
Shintaro Shimada
Sho Hiramatsu
90’
Yojiro Takahagi
Koki Oshima
87’
Taiga Son
Tomonobu Hiroi
90’
Toshiki Mori
Rimu Matsuoka
Cầu thủ dự bị
Shion Niwa
Koki Oshima
Yohei Toyoda
Kosuke Kanbe
Naoki Suto
Keita Ueda
Sho Hiramatsu
Rimu Matsuoka
Tomonobu Hiroi
Shuhei Kawata
Shunya Mori
Ko Miyazaki
Motoaki Miura
Keita Ide

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/11 - 2021
03/04 - 2022
23/10 - 2022
03/05 - 2023
01/07 - 2023

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

J League 2
04/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
28/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
15/03 - 2026
08/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025

Thành tích gần đây Tochigi SC

J League 2
08/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
28/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai9540823H T T H H
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9711722T T T H T
3Shonan BellmareShonan Bellmare96211121H T T T H
4SC SagamiharaSC Sagamihara9324112T B B H H
5Yokohama FCYokohama FC9315011H T T B B
6Montedio YamagataMontedio Yamagata9315-111B B B B T
7Tochigi SCTochigi SC9315-410B T T H B
8Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9234-19B B H B T
9Tochigi City FCTochigi City FC9225-99H T B T H
10Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma9135-127H B B B H
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Iwaki FCIwaki FC9531620H T T T H
2Omiya ArdijaOmiya Ardija96121319H B T B T
3FC GifuFC Gifu9522518B T H T B
4Ventforet KofuVentforet Kofu9513517T B B T B
5Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga9423715T T H T H
6Fujieda MYFCFujieda MYFC9342015H T H H B
7Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-610B T T H B
8Jubilo IwataJubilo Iwata9135-68H B B B T
9Fukushima UnitedFukushima United9225-108T B H B T
10Nagano ParceiroNagano Parceiro9126-145B B B B T
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis97021721T T B T T
2Kataller ToyamaKataller Toyama9432618H B T H T
3Kochi United SCKochi United SC9522518H T B B T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata9342116H H B H H
5Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa9243-612B T H B H
6Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki9405-612T B T T B
7FC OsakaFC Osaka9243-111T T H H B
8Ehime FCEhime FC9234-210H B T B T
9FC ImabariFC Imabari9225-49B B T H B
10Nara ClubNara Club9225-108B H B T B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki98011124T T T B T
2Kagoshima UnitedKagoshima United9531520H T H T H
3Oita TrinitaOita Trinita9414114H B B B T
4Roasso KumamotoRoasso Kumamoto9414313B B B B T
5Sagan TosuSagan Tosu9324012B T T T B
6Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi9324-112T H B T B
7Gainare TottoriGainare Tottori8233-311H H T H B
8MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga8314-310T T B B T
9FC RyukyuFC Ryukyu9144-59H H T B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu9216-87B B T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow