Từ một tập thể rệu rã và thiếu bản sắc, Bosnia & Herzegovina đã tạo nên hành trình đầy cảm xúc để giành vé dự World Cup dưới thời Sergej Barbarez.
DANH SÁCH ĐỘI TUYỂN BOSNIA THAM DỰ WORLD CUP 2026
HLV trưởng: Sergej Barbarez (Bosnia)
* thông tin được cập nhật ở thời điểm ngày 1/6
Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Ngày sinh | ĐTQG (Bàn thắng) | CLB chủ quản |
| 1 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 02/12/1995 | 25 (0) | St.Pauli (Đức) |
| 22 | Martin Zlomislic | Thủ môn | 16/08/1998 | 2 (0) | Rijeka (Croatia) |
| 12 | Mladen Jurkas | Thủ môn | 07/10/2007 | 0 (0) | Borac Banja Luka (Bosnia) |
| 5 | Sead Kolasinac | Hậu vệ | 20/06/1993 | 64 (0) | Atalanta (Italia) |
| 3 | Dennis Hadzikadunic | Hậu vệ | 09/07/1998 | 30 (0) | Sampdoria (Italia) |
| 7 | Amar Dedic | Hậu vệ | 18/08/2002 | 26 (1) | Benfica (BĐN) |
| 18 | Nikola Katic | Hậu vệ | 10/10/1996 | 15 (1) | Schalke (Đức) |
| 4 | Tarik Muharemovic | Hậu vệ | 28/02/2003 | 12 (1) | Sassuolo (Italia) |
| 2 | Nihad Mujakic | Hậu vệ | 15/04/1998 | 10 (1) | Gaziantep (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 21 | Stjepan Radeljic | Hậu vệ | 05/09/1997 | 4 (0) | Rijeka (Croatia) |
| 24 | Nidal Celik | Hậu vệ | 17/07/2006 | 0 (0) | Lens (Pháp) |
| 16 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ | 08/03/1993 | 34 (0) | Hull (Anh) |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ | 03/03/2003 | 26 (2) | Brondby (Đan Mạch) |
| 8 | Armin Gigovic | Tiền vệ | 06/04/2002 | 18 (1) | Young Boys (Thụy Sĩ) |
| 17 | Dzenis Burnic | Tiền vệ | 22/05/1998 | 18 (0) | Karlsruher (Đức) |
| 13 | Ivan Basic | Tiền vệ | 30/04/2002 | 15 (0) | Astana (Kazakhstan) |
| 20 | Esmir Bajraktarevic | Tiền vệ | 10/03/2005 | 14 (1) | PSV Eindhoven (Hà Lan) |
| 15 | Amar Memic | Tiền vệ | 20/01/2001 | 11 (1) | Viktoria Plzen (Séc) |
| 14 | Ivan Sunjic | Tiền vệ | 09/10/1996 | 11 (0) | Pafos (Síp) |
| 19 | Kerim Alajbegovic | Tiền vệ | 21/09/2007 | 8 (1) | RB Salzburg (Áo) |
| 26 | Ermin Mahmic | Tiền vệ | 14/03/2005 | 0 (0) | Slovan Liberec (Séc) |
| 11 | Edin Dzeko | Tiền đạo | 17/03/1986 | 148 (73) | Schalke (Đức) |
| 10 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo | 25/03/1998 | 38 (4) | Stuttgart (Đức) |
| 9 | Samed Bazdar | Tiền đạo | 31/01/2004 | 11 (1) | Jagiellonia Białystok (Ba Lan) |
| 23 | Haris Tabakovic | Tiền đạo | 20/06/1994 | 10 (4) | Mönchengladbach (Đức) |
| 25 | Jovo Lukic | Tiền đạo | 28/11/1998 | 1 (0) | Universitatea Cluj (Romania) |
Gương mặt nổi bật của đội tuyển Bosnia
Ở tuổi 40, Edin Dzeko vẫn là nguồn cảm hứng lớn nhất của Bosnia & Herzegovina. Anh tiếp tục là cầu thủ vĩ đại nhất lịch sử quốc gia, chân sút ghi nhiều bàn thắng nhất và là hình mẫu cho cả một thế hệ.
![]() |
Các cầu thủ trẻ trong đội tuyển luôn dành cho Dzeko sự kính trọng gần như tuyệt đối. Dù không còn thống trị bằng thể chất như thời kỳ đỉnh cao tại Wolfsburg hay Manchester City, tiền đạo kỳ cựu này vẫn sở hữu khả năng chọn vị trí, cảm nhận thời điểm và tạo ảnh hưởng ở những khoảnh khắc quyết định.
Đáng tuổi "cháu" của Edin Dzeko, Kerim Alajbegovic mới 18 tuổi được xem là tài năng tấn công thiên bẩm nhất mà Bosnia & Herzegovina sản sinh kể từ thời Miralem Pjanic.
Tiền vệ trẻ này trải qua một mùa giải trong màu áo Red Bull Salzburg trước khi Bayer Leverkusen kích hoạt điều khoản giải phóng hợp đồng để chiêu mộ anh. Điều khiến Alajbegovic trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở kỹ thuật, mà còn ở sự tự tin và bản lĩnh thi đấu.
Barbarez đã trao cho cầu thủ 18 tuổi trọng trách thực hiện các quả phạt đền trong cả hai loạt luân lưu play-off, và Alajbegovic đều đáp lại bằng sự lạnh lùng đáng kinh ngạc.
Thanh lịch trong cách xử lý bóng và hoàn toàn không sợ áp lực, Alajbegovic được kỳ vọng sẽ trở thành gương mặt tiêu biểu cho thế hệ tiếp theo của bóng đá Bosnia.

